brown/braʊn/adjective
Tính từ chỉ màu nâu của vật hoặc bộ phận.
having the color of chocolate or earth
She has brown eyes.
Cô ấy có đôi mắt màu nâu.
Câu thoại thật có chữ “brown”
I've done brown.
Tôi đã nhuộm màu nâu.
Bailey's NEW Hair Color | Can You Guess? - Tập 1 — chương trình TV
It's kinda brown.
Có màu nâu.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Hey! Brown eyes.
Này! Mắt nâu.
Modern Family — Haley và Alex cùng phải lòng một anh chàng — phim