Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“màu nâu” tiếng Anh là gì?

“màu nâu” trong tiếng Anh là brown /braʊn/.

Trang này lấy ví dụ từ 142 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

brown/braʊn/adjective

Tính từ chỉ màu nâu của vật hoặc bộ phận.

having the color of chocolate or earth

She has brown eyes.

Cô ấy có đôi mắt màu nâu.

Câu thoại thật có chữ “brown”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt