Đang tải video...
Everybody Hates Chris — Chiếc áo ngực giấu kín của Tonya - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Everybody Hates Chris Streaming on Peacock: https://pck.tv/3AQyZEB Tonya (Imani Hakim) steals one of Tasha’s (Paige Hurd) bras to get more attention from the boys. However, when Rochelle (Tichina Arnold) discovers it in Julius’ (Terry Crews) drawer, Tonya may end up without a father (Season 4
Toàn bộ 119 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 119
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 282 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 119 câu thoại, tổng 697 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Okay, I'm gonna ask this question once,”
→ Được rồi, mẹ sẽ hỏi câu này một lần thôi,
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I was looking for you.”
→ Con đi tìm mẹ.
Quá khứ đơn31 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“attention, they got you favors.”
→ sự chú ý, nó còn mang lại ân huệ.
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Can I buy you lunch?”
→ Tớ mời cậu bữa trưa nhé?
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“My job and Doc's will to live.”
→ Cùng với việc làm của anh và ý chí sống của chú Doc.
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Tanya, you're moving too fast.”
→ Tonya, con đang đi quá nhanh.
9 từ đáng học trong Everybody Hates Chris — Chiếc áo ngực giấu kín của Tonya
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bra | danh từ | áo ngực | 7 | |
| doc | /dɑːk/ | danh từ | bác sĩ | 5 |
| digger | danh từ | người đào | 4 | |
| plastic | /ˈplæstɪk/ | danh từ | nhựa | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| saddle | /ˈsædəl/ | danh từ | yên ngựa | 3 |
| necklace | /ˈnekləs/ | danh từ | dây chuyền | 3 |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 2 | |
| paying | /ˈpeɪɪŋ/ | tính từ | trả tiền | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.