bra/brɑː/noun
a women’s undergarment
She bought a new bra for the dress.
Cô ấy mua một chiếc áo ngực mới cho chiếc váy.
Câu thoại thật có chữ “bra”
A bra? Yep.
Áo ngực á? Ừ.
Everybody Hates Chris — Chiếc áo ngực giấu kín của Tonya — phim
When the bra straps are showing.
khi mà dây áo ngực bị lộ ra.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear In Summer! - Tập 1 — chương trình TV
Do you think Bobert wears a bra?
Em nghĩ Bobert có mặc áo lót không?
Bob The Butler (2005) — phim