plastic/ˈplæstɪk/noun
Danh từ chỉ nhựa hoặc chất liệu nhựa.
a light, strong material made from chemicals
This bottle is made of plastic.
Cái chai này làm bằng nhựa.
Câu thoại thật có chữ “plastic”
This isn't plastic!
Cái này không phải nhựa!
Life in plastic, it’s fantastic.
Cuộc sống bằng nhựa, thật là kì lạ
Aqua - Barbie Girl — bài hát
No plastic fish, thank you.
Không mua cá nhựa đâu, cảm ơn bác.