Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Hey Duggee: Tag's First Day - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cậu bé Tag lần đầu tới câu lạc bộ Sóc của chó Duggee.

Toàn bộ 97 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
97
Tốc độ nói
85 từ/phút
Từ thông dụng
55%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 85 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 226 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 97 câu thoại, tổng 608 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ tiếp diễn3 lần

Công thức: was/were + V-ing

“But it was taking up all of Duggee's time”

→ Nhưng nó ngốn hết thời gian của Duggee

Câu hỏi với từ để hỏi2 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What are you making? A crown.”

→ Các cháu đang làm gì thế? Một cái vương miện ạ.

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“Oh, no! Tag had to leave?”

→ Ôi không! Tag phải rời đi ạ?

Quá khứ đơn42 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“It was clear he didn't”

→ Rõ ràng là cháu ấy chẳng

Động từ khuyết thiếu5 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“..could lead to good things. ALL:”

→ ...sẽ mang lại những điều tốt đẹp. CẢ NHÓM:

9 từ đáng học trong Hey Duggee: Tag's First Day

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
woof/wuːf/thán từtiếng chó sủa: gâu gâu92
beenđã2
badge/bædʒ/danh từhuy hiệu2
learnt/lɜːrnt/động từđã học (learn)2
glitter/ˈɡlɪtər/danh từnhũ lấp lánh2
paying/ˈpeɪɪŋ/tính từtrả tiền2
hug/hʌɡd/danh từcái ôm2
beep/biːpt/danh từtiếng bíp2
episode/ˈepəˌsoʊd/danh từtập phim2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.