episode/ˈepəsoʊd/noun
Danh từ chỉ tập phim hoặc sự kiện trong chuỗi.
a part of a series or a particular event
Did you watch the latest episode last night?
Bạn đã xem tập mới nhất tối qua chưa?
Câu thoại thật có chữ “episode”
Season 19, episode four.
Mùa 19, tập bốn.
This episode is supported by Skillshare.
Video này được hỗ trợ bởi Skillshare.
Are You Smarter Than Average? - Tập 1 — chương trình TV
Thanks for watching this week's episode.
Cảm ơn bạn đã xem số tuần này.
12 Things Not to Do in Britain — bài học