Đang tải video...
New Girl — Jess tưởng Nick và Cece thích nhau - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch New Girl Streaming on Peacock: https://pck.tv/3GCvNCn After Winston (Lamorne Morris) reveals to Jess (Zooey Deschanel) that Cece (Hannah Simone) has a crush on someone in the loft, he panics to protect Schmidt’s (Max Greenfield) identity and claims the crush is actually Nick (Jake Johnson).
Toàn bộ 136 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 136
- Tốc độ nói
- 163 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 163 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 273 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 136 câu thoại, tổng 800 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“bar. She keeps haranguing me about it.”
→ quán bar. Nó cứ lải nhải mãi về chuyện đó.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Well, I had to beg her like a nerd,”
→ Ừ thì, tớ phải năn nỉ nó như một đứa mọt sách,
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why are you acting weird?”
→ Sao cậu cư xử kỳ vậy?
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“People are gonna say what they're gonna say.”
→ Người ta muốn nói gì thì nói.
Quá khứ đơn16 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“That's not what I said.”
→ Tớ có nói thế đâu.
Hiện tại tiếp diễn8 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Which is- It's not happening.”
→ Đó là- Chuyện đó sẽ không xảy ra.
8 từ đáng học trong New Girl — Jess tưởng Nick và Cece thích nhau
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| popcorn | /ˈpɑːpˌkɔːrn/ | danh từ | bỏng ngô | 4 |
| concern | /kənˈsɜːrn/ | mối quan tâm | 4 | |
| opposite | /ˈɑːpəzət/ | đối diện | 4 | |
| machine | máy móc | 3 | ||
| feminist | /ˈfemənɪst/ | tính từ | nữ quyền | 2 |
| people | mọi người | 2 | ||
| void | /vɔɪd/ | động từ | khoảng trống | 2 |
| theater | /ˈθiːətər/ | danh từ | nhà hát | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.