machine/məˈʃiːn/noun
Danh từ chỉ máy móc hoặc thiết bị.
a device with moving parts used to perform work
This washing machine is very efficient.
Máy giặt này hoạt động rất hiệu quả.
Câu thoại thật có chữ “machine”
Oh, machine.
Ôi, Máy ơi.
Sci-Fi Short Film "The Manual" | DUST | Flashback Friday — phim
MACHINE CLANGS Oh!
TIẾNG MÁY LẢNG CẢNG. Ồ!
Sarah & Duck: Bouncy Ball — phim
Trademark copy machine.
Đã đăng ký nhãn hiệu máy phô tô.