Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“máy móc” tiếng Anh là gì?

“máy móc” trong tiếng Anh là machine, machinery /məˈʃiːn/.

Trang này lấy ví dụ từ 187 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

machine/məˈʃiːn/noun

Danh từ chỉ máy móc hoặc thiết bị.

a device with moving parts used to perform work

This washing machine is very efficient.

Máy giặt này hoạt động rất hiệu quả.

Câu thoại thật có chữ “machine”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

machinery/məˈʃiː.nər.i/noun

Danh từ chỉ máy móc hoặc thiết bị.

machines or mechanical equipment

The factory’s machinery is super loud.

Máy móc của nhà máy kêu rất to.

Câu thoại thật có chữ “machinery”

  • Major industries in Sweden include machinery, motor vehicles, telecommunications, and pharmaceuticals.

    Các ngành công nghiệp chính ở Thụy Điển bao gồm máy móc, xe cơ giới, viễn thông và dược phẩm.

    Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV

  • Oh Gertie, you as jealous of machinery

    Ôi Gertie, em ghen với máy móc

    The Dollmaker (1984) — phim

  • The power driven machinery of the industrial revolution depended on it

    Cách mạng công nghiệp phải dựa vào nguồn năng lượng này để chạy máy móc.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt