void/vɔɪd/noun
Danh từ chỉ sự trống rỗng hoặc khoảng không.
an empty space or feeling
Her absence left a void in my heart.
Sự vắng mặt của cô ấy để lại khoảng trống trong tim tôi.
Câu thoại thật có chữ “void”
I'll pilot to ship far into the void and detonate.
Tôi sẽ lái con tàu ra thật xa vào khoảng không rồi cho nổ.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim
Many people feel disconnected and depressed, and are trying to fill a void.
Nhiều người thấy xa rời và chán nản, và đang cố gắng lấy đầy cảm giác trống vắng.
Facebook Founder Mark Zuckerberg Commencement Address | Harvard Commencement 2017 - Tập 1 — chương trình TV
know, I don't know what void she's trying.
biết đấy, tao chẳng biết nó đang cố lấp cái gì.