이럴거면 그러지말지 của 백아연 (Baek A-yeon) là bài trách móc người đã trao hy vọng rồi rút lui. Bài dài 3 phút 36 giây với 57 câu (15,8 câu mỗi phút), dùng 498 chữ với 158 chữ khác nhau.
Nhan đề là một cấu trúc hoàn chỉnh
이럴 거면 그러지 말지 nghĩa "nếu đằng nào cũng thế này thì đừng làm vậy mà". Tách ra:
- 이럴 거면 — nếu (rồi cũng) thế này; ~ㄹ 거면 là mẫu "nếu định/nếu rồi sẽ".
- 그러지 말지 — đừng làm thế mà; ~지 말다 (đừng) + ~지 (đuôi tiếc nuối, trách nhẹ).
Đuôi ~지 ở cuối câu rất đáng học: nó mang giọng trách móc nhẹ pha tiếc nuối, kiểu "đáng lẽ đừng…". Khác hẳn ~지 않다 (phủ định) hay ~지만 (nhưng) dù viết giống nhau.
~지 말았어야지: lẽ ra đã không nên
Câu 넌 나를 안아주지 말았어야지 (neon nareul anajuji marasseoyaji, "anh đã không nên ôm em vào lòng") là mẫu trách móc mạnh hơn.
Cấu tạo: ~지 말다 (đừng) + 았어야 하다 (lẽ ra phải) + 지 (đuôi trách). Nghĩa: "lẽ ra anh đã không được làm thế".
Mẫu ~았/었어야 하다 (lẽ ra nên) rất hữu ích khi nói về điều đã lỡ: 일찍 왔어야 했는데 (lẽ ra nên tới sớm).
~아서: thắc mắc nên chẳng ngủ được
Câu 궁금해서 잠이 안 와 (gunggeumhaeseo jami an wa, "thắc mắc mãi nên chẳng ngủ được") dùng ~아서 chỉ nguyên nhân.
Cụm 잠이 오다 (buồn ngủ, ngủ được) rất Hàn: chủ ngữ là "giấc ngủ" chứ không phải người. Tương tự có 눈물이 나다 (nước mắt trào ra) — người Hàn coi những phản ứng này là thứ tự nó đến.
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 근거 | geun-geo | căn cứ, cơ sở | TOPIK3 |
| 혹시나 | hoksina | lỡ như | TOPIK3 |
| 눈빛 | nunbit | ánh mắt | TOPIK3 |
| 감정 | gamjeong | cảm xúc | TOPIK2 |
| 관계 | gwangye | quan hệ | TOPIK2 |
| 귀엽다 | gwiyeopda | dễ thương | TOPIK2 |
| 진심 | jinsim | thật lòng | TOPIK3 |
| 궁금하다 | gunggeumhada | thắc mắc, tò mò | TOPIK2 |
진심 (chân tâm) là từ Hán-Hàn, trùng với Hán Việt. Cụm 진심이야 (thật lòng đấy) và 진심으로 (một cách chân thành) rất hay dùng.
귀엽다 (dễ thương) là tính từ bất quy tắc ㅂ: 귀여워요, 귀여운. Nhóm bất quy tắc ㅂ còn có 춥다 (lạnh) → 추워요, 덥다 (nóng) → 더워요.
Cách nghe
15,8 câu mỗi phút với giọng hát rõ. Gợi ý: chép riêng nhan đề và câu 안아주지 말았어야지 để học hai mẫu trách móc — đây là mảng ngữ pháp mà giáo trình ít dạy nhưng đời sống dùng liên tục.