Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

폴킴 - 너를 만나 - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

Ca sĩ: 폴킴 (Paul Kim)

너를 만나 (Neoreul manna — Gặp được em) của Paul Kim là bài ballad về những thay đổi nhỏ sau khi yêu ai đó. Bài chạy 17,3 câu mỗi phút với câu 9,7 chữ, tỷ lệ lặp 80%.

~아/어 줘서 — "cảm ơn vì em đã…"

Câu 「날 잡아줘서 힘이 돼줘서」(nal jabajwoseo himi dwaejwoseo) — "cảm ơn em đã giữ lấy anh, đã tiếp sức cho anh".

  • Cấu trúc: ~아/어 주다 (làm cho ai) + ~아/어서 (vì) = vì đã làm điều đó cho tôi.
  • Vế "cảm ơn" (고마워) thường bị lược trong ca từ, nhưng ai nghe cũng hiểu.
  • Đây là công thức chuẩn để cảm ơn trong tiếng Hàn: ~아/어 줘서 고마워요 — 와 줘서 고마워요 (cảm ơn vì đã đến), 도와줘서 고마워요.

Nắm được công thức này là bạn có sẵn một câu dùng hằng ngày. Chú ý phải có 주다 — nói 와서 고마워요 nghe cụt và kém tự nhiên hơn hẳn.

~아/어지다 — "trở nên"

Câu 「사소한 변화들에 행복해져」(sasohan byeonhwadeure haengbokaejyeo) — "anh hạnh phúc lên vì cả những đổi thay nhỏ nhặt".

  • Cấu trúc: tính từ + 아/어지다 = trở nên, dần thành. 행복하다 → 행복해지다 (trở nên hạnh phúc).
  • 좋아지다 (khá lên), 예뻐지다 (xinh ra), 추워지다 (lạnh dần).
  • Với động từ, ~아/어지다 lại tạo nghĩa bị động hoặc tự phát: 만들어지다 (được làm ra), 지워지다 (bị xoá).

Đây là cách chính để diễn đạt sự thay đổi trạng thái trong tiếng Hàn — thứ tiếng Việt nói bằng "trở nên", "dần dần".

~ㄹ 때면 và ~며

Câu 「별것 아닌 일에 맘이 통할 때면」(byeolgeot anin ire mami tonghal ttaemyeon) — "những lúc hợp ý nhau ở chuyện chẳng đâu vào đâu".

  • ~ㄹ 때 (khi) + 면 = mỗi khi, cứ những lúc mà… Nhấn vào tính lặp lại.
  • Cụm 맘이 통하다 = hợp ý, tâm đầu ý hợp (통하다 nghĩa gốc là "thông, thấu").
  • 별것 아니다 = chẳng có gì to tát.

Còn 「너를 떠올리며 눈 뜨는 하루」(neoreul tteoollimyeo nun tteuneun haru) dùng ~며 — dạng văn viết của ~면서: vừa nghĩ tới em vừa mở mắt. Cụm 떠올리다 (nhớ ra, hình dung ra) đáng nhặt: nghĩa đen là "làm nổi lên".

Từ vựng nên nhặt

TừRomajaNghĩaCấpSố lần
행복haengbokhạnh phúcTOPIK38
생각saenggaksuy nghĩTOPIK16
서로seorolẫn nhauTOPIK24
불안buranbất anTOPIK34
변화byeonhwasự thay đổiTOPIK22
배려baeryeosự quan tâm, nhường nhịnTOPIK32
말투maltugiọng điệuTOPIK32
이기적igijeokích kỷTOPIK22

배려 là một từ mang đậm văn hoá Hàn: "sự để tâm đến người khác, nhường nhịn trước khi họ phải nói ra". Trong xã hội Hàn, 배려 là phẩm chất được đề cao bậc nhất, và 배려심이 있다 (có lòng biết nghĩ cho người) là lời khen lớn. Âm Hán Việt là "bồi lự" — không quen tai, nên đây là từ người Việt phải học thật chứ không đoán được.

Còn 말투 (giọng điệu, cách nói) rất hay dùng: 말투가 차가워요 (giọng nói lạnh lùng quá).

Cách học với bài này

Bài dùng dày mẫu ~아/어 주다 — tám lượt trong một bài. Bài tập trọng tâm: tìm hết tám chỗ đó, xem mỗi lần ai làm cho ai, rồi tự viết ba câu cảm ơn theo công thức ~아/어 줘서 고마워요.

Đây là mẫu bạn sẽ dùng trong tuần đầu tiên nói chuyện với người Hàn, nên đáng học kỹ hơn bất kỳ điểm nào khác của bài.

Bài hát khác để học tiếng Hàn