Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

폴킴 - 초록빛 - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

초록빛 của 폴킴 (Paul Kim) là bài ballad rất chậm: 21 câu trải trên 3 phút 46 giây, tức chỉ 5,6 câu mỗi phút. Nhan đề nghĩa "sắc xanh lá" — màu của đèn giao thông chuyển xanh, cũng là màu của hy vọng.

Định ngữ dài: 14 lần

Câu 버려진 담배꽁초 흔들리는 처량함 (beoryeojin dambaekkongcho, heundeullineun cheoryangham, "mẩu thuốc lá vứt đi lăn lóc trông thật thảm") có hai định ngữ liền nhau:

  • 버려진 — bị vứt đi (bị động 버리다 + định ngữ quá khứ).
  • 흔들리는 — đang lắc lư (bị động 흔들다 + định ngữ hiện tại).

Từ 처량함 là danh từ hoá của 처량하다 (thê lương) bằng ~ㅁ — quy tắc bạn đã gặp ở nhiều bài.

~아도: ở một mình mà chẳng cô đơn

Câu 혼자 있어도 외롭지가 않아서 (honja isseodo oeropjiga anaseo, "ở một mình mà chẳng thấy cô đơn") ghép ~아도 (dù) với ~지 않다 rồi ~아서 (nên).

Chú ý 외롭지가: chèn trợ từ 가 vào giữa cấu trúc phủ định để nhấn mạnh — một chi tiết rất khẩu ngữ mà giáo trình ít nhắc.

~던: người bạn mình vẫn nhớ

Câu 보고 싶던 친구를 만나 (bogo sipdeon chingureul manna, "gặp lại người bạn mình vẫn nhớ") ghép ~고 싶다 với ~던.

Ghép như vậy nghĩa "người bạn mà mình vẫn luôn nhớ" — dạng ~던 cho biết nỗi nhớ ấy kéo dài suốt một thời gian.

Từ vựng

TừPhiên âmNghĩaCấp
감상gamsangsự thưởng thức; cảm tưởngTOPIK4
평화pyeonghwahoà bình, bình yênTOPIK3
신호등sinhodeungđèn giao thôngTOPIK2
거리georiđường phốTOPIK2
바람baramgióTOPIK1
나무namucâyTOPIK1
마음maeumlòngTOPIK1
사람saramngườiTOPIK1

신호등 ghép 신호 (tín hiệu) + 등 (đèn). Nhóm từ giao thông rất thực dụng: 횡단보도 (vạch qua đường), 지하철 (tàu điện ngầm), 버스 정류장 (trạm xe buýt).

평화 (hoà bình) trong bài dùng theo nghĩa cá nhân: sự bình yên trong lòng. Đây là từ Hán-Hàn trùng với Hán Việt.

Cách nghe

5,6 câu mỗi phút với giọng hát ấm và rõ — bài này nghe chép được trọn vẹn. Gợi ý cho người mới: chép cả bài, rồi khoanh tròn 14 chỗ có định ngữ và gạch chân phần đứng trước danh từ. Đây là bài tập trực tiếp cho điểm khó nhất khi đọc câu tiếng Hàn.

Bài hát khác để học tiếng Hàn