Bling-Bang-Bang-Born của Creepy Nuts là nhạc mở đầu anime マッシュル. Đây là bài nhanh nhất trong kho nhạc Nhật ở đây: 22,5 câu mỗi phút — 64 câu dồn trong 2 phút 51 giây, và dùng tới 215 chữ khác nhau.
Đây là rap, không phải bài học ngữ pháp
Nói thẳng để bạn khỏi mất thời gian: bài này không hợp để học mẫu câu. Lời đầy tiếng lóng, từ mượn tiếng Anh, và cách nói của giới rap:
- 無理ゲー — "game bất khả thi", tiếng lóng chỉ việc không thể làm nổi.
- バックれる — chuồn, bỏ trốn (tiếng lóng).
- ばっかり → ばっか — rút gọn.
- ~って — dạng khẩu ngữ thay cho ~と.
Nhưng bài lại rất tốt cho một việc khác: luyện tốc độ nghe. Sau khi tập với 22,5 câu mỗi phút, những bài 8-10 câu sẽ thấy chậm hẳn.
関西訛り: giọng Kansai trong rap
Lời bài tự nhắc tới 関西訛り (giọng Kansai) — R-指定 của Creepy Nuts là người Osaka và rap bằng giọng vùng mình. Đây là điều đáng biết: tiếng Nhật có phương ngữ, và giọng Kansai là giọng vùng phổ biến nhất sau giọng chuẩn Tokyo.
~まで: tới nơi nào đi được
Câu 生身のまま行けるとこまで (namami no mama ikeru toko made, "cứ thân trần mà đi tới nơi nào đi được") ghép ~まま (giữ nguyên trạng thái) với ~まで (cho tới). Từ とこ là dạng rút gọn của ところ (nơi).
Từ vựng dùng được
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 圧倒的 | attōteki | áp đảo | N2 |
| 相手 | aite | đối phương | N3 |
| 相変わらず | aikawarazu | vẫn như mọi khi | N3 |
| 存在 | sonzai | sự tồn tại | N3 |
| 免許 | menkyo | bằng, giấy phép | N3 |
| 教科書 | kyōkasho | sách giáo khoa | N3 |
| 鏡 | kagami | gương | N4 |
| 漫画 | manga | truyện tranh | N4 |
相手 là từ cực kỳ thông dụng: nó chỉ "người bên kia" trong bất kỳ quan hệ nào — đối thủ, bạn nói chuyện, người yêu. 相手の気持ち (cảm xúc của đối phương) là cụm bạn nghe suốt.
免許 dùng cho bằng lái xe (運転免許) và các loại giấy phép hành nghề. Khác với 資格 (chứng chỉ) ở chỗ 免許 do nhà nước cấp và cho phép làm một việc cụ thể.
Cách nghe
Đừng đặt mục tiêu hiểu hết. Gợi ý: nghe ba lần liền, mỗi lần chỉ cố bắt nhiều hơn lần trước một chút, rồi chuyển sang một bài chậm để đối chiếu cảm giác. Nếu bạn mới học tiếng Nhật, hãy để bài này lại sau và bắt đầu với 糸 hoặc RPG.