蕾 của コブクロ (Kobukuro) là bài viết cho người mẹ đã mất của một thành viên trong nhóm. Bài rất chậm: 27 câu trải trên 6 phút 3 giây, tức 4,5 câu mỗi phút — thuộc nhóm chậm nhất trong kho nhạc Nhật ở đây.
~そう: trông như sắp…
Câu 消えそうに 咲きそうな 蕾 (kiesō ni, sakisō na tsubomi, "những nụ hoa như sắp lụi, như sắp nở") dùng ~そう hai lần với hai động từ trái nghĩa.
Cách chia: bỏ ます của động từ rồi thêm そう — 消える thành 消えそう (trông như sắp tắt), 咲く thành 咲きそう (trông như sắp nở).
Chú ý phân biệt hai loại そう:
- Gắn vào gốc động từ/tính từ: dựa trên vẻ ngoài — 美味しそう (trông ngon).
- Gắn vào thể thường: nghe nói — 美味しいそうだ (nghe nói ngon).
Một chữ そう, hai cách gắn, hai nghĩa hoàn toàn khác. Đây là điểm ngữ pháp mà đề thi rất hay hỏi.
~ことなく: mà không hề
Câu 絶やす事無く (tayasu koto naku, "cháy mãi không tắt") dùng ~ことなく — mẫu văn viết nghĩa "mà không hề làm gì đó". Dạng thường ngày tương đương là ~ないで.
- 休むことなく働く — làm việc không nghỉ.
- 諦めることなく — mà không bỏ cuộc.
Thể bị động trong câu tả
Câu 僕の心に 灯されていた (boku no kokoro ni tomosarete ita, "đã được thắp lên trong lòng con") dùng bị động 灯される của 灯す (thắp). Ở đây bị động không mang nghĩa chịu thiệt mà chỉ để làm nhẹ chủ thể — người thắp ngọn đèn ấy là mẹ, nhưng câu không nói thẳng ra. Đây là một cách dùng rất tinh tế của tiếng Nhật.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 蕾 | tsubomi | nụ hoa | N3 |
| 谷 | tani | thung lũng | N3 |
| 包む | tsutsumu | bao bọc, gói | N4 |
| 明かり | akari | ánh đèn | N4 |
| 背中 | senaka | lưng | N4 |
| 思い出す | omoidasu | nhớ lại | N4 |
| きっと | kitto | chắc chắn là | N5 |
| あなた | anata | người (trang trọng) | N5 |
蕾 (nụ hoa) đi cùng cả một nhóm từ về vòng đời hoa: 咲く (nở), 満開 (nở rộ), 散る (rụng). Người Nhật dùng nhóm từ này cho cả đời người, và bài hát chính là một phép ẩn dụ như vậy.
包む có cụm rất Nhật: 包み込む (bao bọc trọn vẹn), và 風呂敷で包む (gói bằng khăn furoshiki). Chữ này gợi cảm giác che chở, nên hợp với một bài về tình mẹ.
Cách nghe
4,5 câu mỗi phút cho khoảng lặng rất dài giữa các câu. Gợi ý: nghe chép chính tả từng câu, và chú ý cách bài dùng そう để tả sự mong manh — hai chữ 消えそう và 咲きそう đặt cạnh nhau chính là hình ảnh trung tâm của cả bài.