Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

DAOKO × 米津玄師 - 打上花火 - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

Ca sĩ: 米津玄師 (Kenshi Yonezu) — hát cùng

打上花火 (Uchiage hanabi — Pháo hoa rực trời) là bài song ca DAOKO và Yonezu Kenshi cho phim hoạt hình cùng tên. Bài chạy 18 câu mỗi phút, câu ngắn 9,8 chữ, tỷ lệ lặp 85% — cân bằng, hợp cho người học ở mức N4.

~て欲しい — muốn người khác làm gì

Câu 「この夜が続いて欲しかった」(kono yoru ga tsuzuite hoshikatta) — "anh đã ước đêm này cứ kéo dài mãi". Đây là mẫu người học hay lẫn với ~たい.

  • động từ thể ます + たい = tôi muốn làm gì. 行きたい (tôi muốn đi).
  • động từ thể て + 欲しい = muốn ai đó / cái gì đó làm gì. 行って欲しい (muốn anh đi).
  • Chủ thể của việc được mong đánh dấu bằng に: 君に行って欲しい.

Trong câu trên chủ thể là この夜 (đêm này) — không phải người, nhưng vẫn dùng được vì mẫu này áp cho mọi chủ thể ngoài bản thân. Đuôi かった cho biết đó là mong ước trong quá khứ, tức là đã không thành.

~だろうか — tự hỏi, không phải hỏi ai

Câu 「笑う顔に 何ができるだろうか」(warau kao ni nani ga dekiru darō ka) — "trước gương mặt đang cười ấy, anh làm được gì đây".

  • thể thường + だろうか = liệu có phải…? Đây là câu tự vấn, không chờ ai trả lời.
  • Dạng lịch sự: でしょうか. Dạng nói tắt của nam giới: だろ.
  • Bỏ か đi thì thành phỏng đoán: 雨が降るだろう (chắc trời sẽ mưa).

Ca từ Nhật dùng だろうか rất nhiều vì nó tạo giọng độc thoại. Trong hội thoại thật, dùng でしょうか để hỏi lịch sự người khác.

パッと — từ tượng thanh, mảng từ vựng riêng của tiếng Nhật

Câu 「パッと光って咲いた」(patto hikatte saita) — "bừng sáng lên rồi nở bung". パッと là từ mô phỏng, tả cái gì đó xảy ra đột ngột và sáng bừng.

  • Tiếng Nhật có cả một hệ thống 擬音語・擬態語 (từ tượng thanh và tượng hình) mà tiếng Việt chỉ có phần nhỏ tương ứng.
  • Đặc điểm chung: hay viết bằng katakana, hay lặp đôi (キラキラ — lấp lánh, ドキドキ — tim đập thình thịch), và thường đi với と.
  • Đây là mảng từ người bản xứ dùng hằng ngày nhưng giáo trình dạy rất ít.

Câu này còn cho mẫu thể て nối chuỗi hành động: 光って (sáng lên) rồi 咲いた (nở). Thể て là cách nối câu cơ bản nhất tiếng Nhật, thay cho "rồi".

~ていく — hướng đi của thời gian

Câu 「日暮れだけが通り過ぎて行く」(higure dake ga tōrisugite iku) — "chỉ có hoàng hôn là trôi qua".

  • ~ていく = từ nay về sau, xa dần khỏi người nói.
  • ~てくる = từ trước tới nay, tiến về phía người nói.
  • Cả hai đều dùng cho thời gian lẫn không gian, và đây là cặp người học hay bỏ sót.

Cũng trong câu có だけが — chỉ mỗi. Lưu ý trật tự: だけ đứng trước trợ từ が, không phải ngược lại.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
夜yoruđêmN512
花火hanabipháo hoaN410
もうmōđã, rồiN510
君kimiem, cậuN48
きっとkittochắc chắn làN46
思い出すomoidasunhớ lạiN44
砂sunacátN44
一度ichidomột lầnN42

思い出す và 覚える dễ lẫn: 覚える là ghi vào đầu (học thuộc), 思い出す là lôi ra khỏi đầu (chợt nhớ), còn 覚えている là đang còn nhớ. Ba trạng thái khác nhau mà tiếng Việt gộp vào chữ "nhớ".

Cách học với bài này

Bài là song ca nam nữ nên có một lợi thế học thuật: bạn nghe được hai giọng nói cùng một câu chuyện, và cách dùng từ của hai phần hơi khác nhau. Nghe lượt đầu tập trung phần DAOKO, lượt hai phần Yonezu.

Từ vựng chủ yếu N4-N5 nên đây là bài hợp cho người mới học được vài tháng.

Bài hát khác để học tiếng Nhật