Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

米津玄師 - 感電 - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

Ca sĩ: 米津玄師 (Kenshi Yonezu)

感電 (Kanden — Điện giật) của Yonezu Kenshi là nhạc phim truyền hình MIU404. Bài chạy 11,3 câu mỗi phút với câu dài 13,2 chữ, và tỷ lệ lặp 73% — thấp hơn mức thường thấy, nghĩa là bài cho khá nhiều từ mới.

~つもりもない — "chẳng nghĩ là mình…"

Câu 「失ったつもりもないが 何か足りない気分」(ushinatta tsumori mo nai ga, nanika tarinai kibun) — "chẳng nghĩ là mình mất gì, mà vẫn thấy thiếu thiếu".

  • Ở đây つもり không phải "ý định" mà là nghĩa thứ hai: "cứ đinh ninh, tự cho là".
  • thể た + つもり = cứ tưởng là đã làm. 分かったつもり (tưởng là đã hiểu) — một cụm rất hay dùng để tự phê.
  • Thêm も vào thành つもりもない: chẳng hề nghĩ thế.

Câu này còn có が ở giữa với vai liên từ "nhưng" — khác hẳn が trợ từ chủ ngữ. Nhận diện bằng vị trí: đứng cuối mệnh đề là liên từ, đứng sau danh từ là trợ từ.

~様に — cách viết khác của ように

Câu 「稲妻の様に生きていたいだけ」(inazuma no yō ni ikite itai dake) — "chỉ muốn sống như một tia chớp thôi".

  • 様 đọc là yō, chính là chữ Hán của よう. Viết bằng kanji là lối văn viết, hay gặp trong ca từ.
  • Cùng chữ 様 đọc là sama thì lại là hậu tố kính ngữ: 田中様.
  • Cấu trúc danh từ + の + 様に = như là… — giống hệt のように.

Trong câu còn có chuỗi 生きていたいだけ: 生きる → 生きている (đang sống) → 生きていたい (muốn được sống) → thêm だけ (chỉ thế thôi). Đây là ví dụ đẹp cho thấy tiếng Nhật xếp chồng các đuôi theo trật tự cố định.

~ちゃった và ~って — hai kiểu rút gọn

Câu 「回り回って虚しくって 困っちゃったワンワンワン」(mawari mawatte munashikutte, komatchatta wanwanwan).

  • 困ってしまった → 困っちゃった: てしまう rút thành ちゃう, mang nghĩa "lỡ, khổ nỗi".
  • 虚しくて → 虚しくって: thêm っ để kéo dài, nhấn mạnh — đặc trưng khẩu ngữ.
  • ワンワン là tiếng chó sủa — từ tượng thanh, tương đương "gâu gâu".

Bài dùng nhiều từ tượng thanh và lối nói suồng sã như thế để tạo giọng bông đùa, tương phản với nội dung khá u ám.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
様yō / samanhư là; ngàiN45
喧嘩kenkacãi nhau, đánh nhauN43
いくらikurabao nhiêuN53
返事henjihồi đápN42
笑いwaraitiếng cườiN32
境sakairanh giớiN32
道徳dōtokuđạo đứcN31
考えkangaesuy nghĩN31

いくら có hai nghĩa tách bằng cấu trúc: đứng một mình là "bao nhiêu tiền" (いくらですか), còn いくら…ても là "dù có… bao nhiêu đi nữa" (いくら言っても分からない). Nghĩa thứ hai mới là nghĩa dùng trong ca từ và cũng là nghĩa người học hay bỏ sót.

Cách học với bài này

Bài có tiết tấu funk và ca từ nhiều chỗ chơi chữ, nên đừng cố dịch sát từng câu. Cách hiệu quả hơn: nhặt riêng bảy câu có đuôi ~たい (bài dùng 7 lần) và xem người viết muốn gì trong từng câu. Chuỗi mong muốn đó chính là mạch của bài.

Với 197 chữ khác nhau, bài hợp cho người đã qua N4 muốn mở rộng vốn từ đời sống.

Bài hát khác để học tiếng Nhật