トリセツ của 西野カナ (Kana Nishino) có một ý tưởng rất riêng: lời bài viết như tờ hướng dẫn sử dụng — cô gái tự mô tả mình như một sản phẩm, kèm điều khoản bảo hành và lưu ý khi dùng. Bài dài 4 phút 29 giây với 51 câu (11,4 câu mỗi phút).
トリセツ là gì
トリセツ là dạng viết tắt của 取扱説明書 (toriatsukai setsumeisho) — sách hướng dẫn sử dụng. Người Nhật rất hay rút gọn từ dài thành bốn âm tiết: スマホ (smartphone), コンビニ (convenience store), リモコン (remote control). Nhận ra quy luật này là bạn giải mã được rất nhiều từ tưởng lạ.
Thể lịch sự ~ます giữa một bài tình ca
Điểm đặc sắc về ngữ pháp: bài dùng thể lịch sự ~ます và ~です suốt phần "hướng dẫn", đúng giọng văn của một tài liệu sản phẩm:
- 急に不機嫌になることがあります — có lúc em bỗng dưng dỗi.
- 答えないくせにほっとくと怒ります — em không đáp, mà để mặc em thì em lại giận.
Việc dùng thể lịch sự cho nội dung riêng tư tạo hiệu ứng hài hước — và đó là bài học nhỏ về việc chọn thể trong tiếng Nhật quyết định giọng điệu nhiều đến mức nào.
~くせに: rõ ràng là… vậy mà
Câu 答えないくせに (kotaenai kuse ni, "không đáp, vậy mà…") dùng ~くせに — mẫu chỉ trích, mạnh hơn ~のに.
- のに — tiếc nuối, thất vọng.
- くせに — trách móc, có phần khó chịu.
くせに chỉ dùng cho người và luôn mang giọng chê, nên đừng dùng với người trên.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 保証 | hoshō | bảo hành, bảo đảm | N3 |
| 機嫌 | kigen | tâm trạng | N3 |
| 定期 | teiki | định kỳ | N3 |
| 褒める | homeru | khen ngợi | N3 |
| 説明 | setsumei | giải thích | N4 |
| 急 | kyū | gấp, đột ngột | N4 |
| 答え | kotae | câu trả lời | N4 |
| 点 | ten | điểm | N4 |
機嫌 là từ rất thực dụng: 機嫌がいい (đang vui vẻ), 不機嫌 (đang dỗi), ご機嫌いかがですか (ngài dạo này thế nào ạ). Nắm được từ này là bạn nói được về tâm trạng người khác một cách tự nhiên.
保証 (bảo hành) trong bài dùng để đùa: cô gái tự cho mình "chế độ bảo hành trọn đời". Đây là từ bạn cần khi mua đồ ở Nhật: 保証書 (phiếu bảo hành), 一年保証 (bảo hành một năm).
Cách nghe
11,4 câu mỗi phút với lời khẩu ngữ dễ hiểu. Gợi ý: đọc lời và để ý chỗ nào chuyển giữa thể lịch sự và thể thường — đó chính là chỗ bài chuyển giữa giọng "tài liệu" và giọng thật lòng.