Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

King Gnu - 白日 - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

白日 (Hakujitsu — Thanh thiên bạch nhật) của King Gnu là nhạc phim truyền hình Innocence. Về mặt cấu trúc, bài có một đặc điểm rõ: câu dài trung bình 17,5 chữ — dài nhất trong kho nhạc Nhật trên trang — nhưng nhịp chỉ 9 câu mỗi phút. Câu dài mà chậm, tức là mỗi câu được cho gần bảy giây.

~たり…たりする — liệt kê không đầy đủ

Hai câu liền nhau trong bài dùng mẫu này: 「傷つけてしまったり」 rồi 「失ったりして初めて」(ushinattari shite hajimete).

  • Cấu trúc: thể た + り, lặp hai lần trở lên, kết bằng する.
  • Nghĩa: làm những việc như A, như B… — liệt kê ví dụ, không kể hết.
  • Khác với thể て nối chuỗi: thể て kể việc theo thứ tự, còn たり chỉ nêu ví dụ, không có thứ tự.

Đây là mẫu người học hay dùng thiếu: nói 本を読んだり音楽を聞く là sai, phải là 音楽を聞いたりする — cả hai vế đều phải mang り.

Câu này còn có ~て初めて = "sau khi… mới lần đầu": 失って初めて知る (mất rồi mới biết). Mẫu rất hay gặp trong ca từ và tục ngữ.

~てくれ — nhờ vả ở dạng cộc

Câu 「今日だけは 全てを隠してくれ」(kyō dake wa subete o kakushite kure) — "chỉ hôm nay thôi, giấu giùm tôi tất cả".

  • ~てくれる = ai đó làm gì cho mình. くれ là dạng mệnh lệnh của nó.
  • Ba mẫu cùng nhóm: てくれる (người khác làm cho tôi), てあげる (tôi làm cho người khác), てもらう (tôi nhờ được người khác làm).
  • てくれ nghe rất cộc và nam tính. Trong đời thường dùng てください hoặc てくれない? cho lịch sự.

Nhóm trợ động từ cho-nhận này là phần khó nhất của tiếng Nhật với người Việt, vì tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu ai làm lợi cho ai. Nhưng bỏ qua nó thì câu tiếng Nhật nghe lạnh và thiếu tự nhiên.

~てしまう — làm mất rồi, lỡ mất rồi

傷つけてしまった trong bài không chỉ là "đã làm tổn thương" mà là "lỡ làm tổn thương mất rồi".

  • ~てしまう có hai nghĩa: hoàn tất trọn vẹn (読んでしまった — đọc xong hết) và tiếc nuối, ngoài ý muốn (忘れてしまった — lỡ quên mất).
  • Dạng rút gọn trong khẩu ngữ: ~ちゃう / ~じゃう. 忘れちゃった.

Cụm 知らず知らずのうちに (shirazu shirazu no uchi ni) — "trong lúc chẳng hay biết" — đáng nhặt nguyên khối. Nó dùng chính mẫu ~ずに đã lặp hai lần để nhấn.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
人生jinseicuộc đờiN34
変henlạ, kỳ quặcN43
明日ashitangày maiN52
きっとkittochắc chắn làN42
罪tsumitội lỗiN31
後悔kōkaihối hậnN31
正しいtadashiiđúng đắnN41
間違いmachigaisai lầmN41

罪 và 後悔 đều có âm Hán Việt quen thuộc — "tội" và "hối hận" — nên người Việt nhớ rất nhanh. Nhưng chú ý cách đọc: 罪 đọc thuần Nhật là tsumi, đọc âm Hán là zai (犯罪 — hanzai). Một chữ Hán trong tiếng Nhật gần như luôn có ít nhất hai cách đọc, và đó là điểm khác lớn nhất so với tiếng Trung.

Cách học với bài này

Câu dài 17,5 chữ nhưng nhịp chỉ 9 câu mỗi phút — đây là điều kiện tốt để tập ngắt cụm trong câu dài. Cách làm: mở lời song ngữ, chia mỗi câu thành các khối theo trợ từ (は / が / を / に), rồi nghe lại xem chỗ ca sĩ lấy hơi có trùng với ranh giới trợ từ không.

Nắm được nhịp ngắt theo trợ từ là bước quyết định để nghe hiểu câu dài tiếng Nhật.

Bài hát khác để học tiếng Nhật