Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

菅田将暉 - まちがいさがし - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

まちがいさがし do 米津玄師 viết cho 菅田将暉 (Masaki Suda) hát. Bài dài 3 phút 34 giây với 26 câu (7,3 câu mỗi phút), dùng 420 chữ với 104 chữ khác nhau.

Nhan đề: trò chơi tìm điểm khác nhau

まちがいさがし (間違い探し) là trò tìm điểm khác nhau giữa hai bức tranh — trò trên báo thiếu nhi mà ai cũng từng chơi. Bài dùng nó làm ẩn dụ: người hát tự thấy mình là "chỗ sai" trong bức tranh.

Cặp từ trung tâm:

  • 間違い (machigai) — cái sai, lỗi.
  • 正解 (seikai) — đáp án đúng.

Câu hay nhất bài đặt hai cái cạnh nhau: ở phía "sai" thì tôi mới gặp được em; ở phía "đúng" thì chắc đã chẳng gặp.

~ありたい: muốn được là…

Câu 正しくありたい あれない 寂しさが (masashiku aritai, arenai sabishisa ga, "muốn mình đúng đắn mà chẳng đúng nổi, nỗi cô đơn ấy") dùng ~くありたい.

Cấu tạo: tính từ đuôi い bỏ い thêm く + ある (tồn tại) + たい (muốn). Nghĩa: muốn được ở trong trạng thái đó.

  • 優しくありたい — muốn được là người dịu dàng.
  • 強くありたい — muốn mình mạnh mẽ.

Đây là cách nói trang trọng và có phần văn chương, khác với 優しくなりたい (muốn trở nên dịu dàng).

~気がする: thấy như là

Câu 変わり果てた気がした (kawarihateta ki ga shita, "tôi thấy mọi thứ đã đổi khác hoàn toàn") dùng ~気がする — mẫu nói cảm nhận chủ quan.

  • 忘れたような気がする — thấy như đã quên mất.
  • 誰かに見られている気がする — có cảm giác bị ai đó nhìn.

Chữ 気 xuất hiện 4 lần trong bài và là một trong những chữ đa năng nhất tiếng Nhật: 気がする (thấy như), 気をつける (cẩn thận), 元気 (khoẻ), 気持ち (cảm giác).

Từ vựng

TừRomajiNghĩaCấp
正解seikaiđáp án đúngN3
間違いmachigailỗi, cái saiN4
隅sumigóc, xóN4
気kitinh thần, cảm giácN4
深いfukaisâuN5
風kazegióN5
間aidakhoảng giữaN5
目memắtN5

正しい (đúng đắn) và 正解 (đáp án đúng) dùng chung chữ 正. Nhóm chữ này còn có 正義 (chính nghĩa), 修正 (sửa lại), 正直 (thật thà) — tất cả đều trùng với từ Hán Việt.

Cách nghe

7,3 câu mỗi phút với giọng 菅田将暉 nhẹ và rõ. Gợi ý: đọc kỹ hai câu mở bài (về phía "sai" và phía "đúng") — chúng gói trọn ý tưởng của cả bài, và cũng là cặp câu đối xứng rất đẹp để học cấu trúc.

Bài hát khác để học tiếng Nhật