I LOVE... của Official髭男dism là nhạc phim truyền hình Koi wa Tsuzuku yo Doko Made mo. Bài có câu rất dài — trung bình 19 chữ mỗi câu — nhưng nhịp chỉ 10,4 câu mỗi phút, nên vẫn theo được. Tỷ lệ lặp 82%.
~てから — mốc "từ khi"
Câu 「僕が見つめる景色のその中に 君が入ってから 変わり果てた世界は」(boku ga mitsumeru keshiki no sono naka ni, kimi ga haitte kara, kawarihateta sekai wa) — "từ khi em bước vào khung cảnh anh đang ngắm, thế giới đã đổi khác hoàn toàn".
- động từ thể て + から = sau khi / từ khi làm gì.
- Khác ~た後で (sau khi): てから nhấn vào mốc bắt đầu một trạng thái mới, còn 後で chỉ nói thứ tự.
- Chú ý から ở đây khác から nghĩa "vì" — phân biệt bằng thứ đứng trước: thể て thì là "từ khi", thể thường thì là "vì".
Động từ 変わり果てる cũng đáng nhặt: ~果てる = biến đổi đến tận cùng, không còn như cũ. Cùng nhóm: 疲れ果てる (kiệt sức), 困り果てる (bí đến cùng đường).
~かけて — định làm rồi bỏ dở
Câu 「I Loveなんて 言いかけてはやめて」(I Love nante iikakete wa yamete) — "định nói 'I Love' rồi lại thôi".
- động từ thể ます + かける = làm dở chừng, sắp làm mà chưa xong.
- 読みかけの本 (cuốn sách đang đọc dở), 死にかけている (đang thoi thóp).
- Ghép với ~ては (hết lần này đến lần khác) thành 言いかけてはやめて: cứ định nói rồi lại thôi, lặp đi lặp lại.
Cụm ~ては~ chỉ hành động lặp thành chu kỳ là mẫu rất hay trong ca từ: 泣いては笑い (khóc rồi lại cười).
Thể bị động trong câu tả cảnh
Câu 「レプリカばかりが飾られた銀河 カーテンで作られた暗闇」(repurika bakari ga kazarareta ginga, kāten de tsukurareta kurayami) — "dải ngân hà chỉ toàn đồ nhái, bóng tối dựng bằng rèm cửa".
- 飾られた, 作られた đều là thể bị động ở dạng bổ nghĩa cho danh từ.
- Tiếng Nhật dùng bị động để tả cảnh mà không cần nói ai làm — giống tiếng Anh, khác tiếng Việt (ta thường nói chủ động).
- Người làm, nếu cần nêu, đánh dấu bằng に; công cụ đánh dấu bằng で — カーテンで作られた.
Còn 「不思議な引力に逆らえず崩れてく」 dùng ~ず = ~ないで ở dạng văn viết: không cưỡng lại được mà sụp đổ. Đuôi てく là ていく rút gọn.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 君 | kimi | em | N4 | 10 |
| 僕 | boku | anh, tôi (nam) | N4 | 8 |
| 世界 | sekai | thế giới | N4 | 4 |
| 普通 | futsū | bình thường | N4 | 4 |
| 景色 | keshiki | phong cảnh | N4 | 2 |
| 真ん中 | mannaka | chính giữa | N4 | 2 |
| 不思議 | fushigi | kỳ lạ | N4 | 2 |
| 感情 | kanjō | cảm xúc | N3 | 2 |
普通 là từ đắt vì nó dùng được ở ba vai: danh từ (普通です — bình thường thôi), tính từ な (普通の人), và trạng từ khẩu ngữ (普通に美味しい — ngon một cách bình thường, tức là "cũng ngon phết"). Nghĩa thứ ba là cách nói của giới trẻ, rất phổ biến hiện nay.
Cách học với bài này
Câu dài 19 chữ là thử thách chính. Cách xử lý: mở lời song ngữ, với mỗi câu hãy tìm động từ cuối cùng trước — trong tiếng Nhật đó luôn là hạt nhân của câu — rồi mới đọc ngược lên xem các thành phần trước bổ nghĩa cho gì.
Thói quen đọc từ cuối câu ngược lên là kỹ năng quan trọng nhất khi xử lý câu dài tiếng Nhật, và bài này cho bạn 50 câu để luyện.