ノーダウト (Nō dauto — No Doubt) của Official髭男dism là nhạc phim truyền hình Konkatsu Deka. Bài có câu rất ngắn — trung bình 7,6 chữ — nhưng tỷ lệ lặp chỉ 60%, nên gần như câu nào cũng mang từ mới. Câu ngắn mà ít lặp: bài này nén nhiều ý vào ít chữ.
まるで…のように — "y như là"
Câu 「まるで魔法のように」(marude mahō no yō ni) — "y như là phép thuật".
- まるで là trạng từ đi kèm bắt buộc với ように / みたい: nó báo trước rằng sắp có một so sánh cường điệu.
- Cấu trúc đầy đủ: まるで + danh từ + のように / のような.
- Dạng khẩu ngữ hơn: まるで…みたい. 彼はまるで子供みたいだ.
Nhóm trạng từ "báo trước" như thế này rất đáng học vì chúng giúp người nghe đoán được cấu trúc sắp tới: もし báo hiệu câu điều kiện, 決して báo hiệu phủ định, まるで báo hiệu so sánh, たとえ báo hiệu ~ても.
~放題 — "tha hồ, thoải mái"
Câu 「そういってわがまま放題大人たち」(sō itte wagamama hōdai otona tachi) — "người lớn nói vậy rồi tha hồ ích kỷ".
- danh từ / động từ thể ます + 放題 = tha hồ, thoả sức, không giới hạn.
- Nghĩa tích cực: 食べ放題 (ăn buffet thoải mái), 飲み放題 (uống thoả thích) — hai từ bạn sẽ gặp ngay ở nhà hàng Nhật.
- Nghĩa tiêu cực: 言いたい放題 (nói năng bừa bãi), 荒れ放題 (bỏ hoang mặc kệ). Bài dùng nghĩa này.
Sắc thái do ngữ cảnh quyết định, nhưng luật chung: khi 放題 gắn với hành vi của người thì thường là chê.
~もんじゃない và わけ
Câu 「ピュアも正義もあったもんじゃない」(pyua mo seigi mo atta mon ja nai) — "trong sáng hay chính nghĩa gì cũng chẳng còn nghĩa lý gì".
- もん = もの rút gọn trong khẩu ngữ.
- ~たものじゃない = chẳng ra gì, không thể chấp nhận được. Đây là cụm cố định mang giọng bác bỏ mạnh.
Một câu khác trong bài dùng わけ — danh từ hình thức nghĩa "lý do, cớ sự". わけ tạo ra một chùm mẫu quan trọng ở trình độ N3:
- わけだ = hoá ra là thế, thảo nào.
- わけがない = không đời nào.
- わけではない = không hẳn là vậy.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 神 | kami | thần, chúa | N3 | 3 |
| 完璧 | kanpeki | hoàn hảo | N2 | 2 |
| 少し | sukoshi | một chút | N5 | 2 |
| 簡単 | kantan | đơn giản | N4 | 1 |
| 仕方 | shikata | cách làm | N4 | 1 |
| わがまま | wagamama | ích kỷ, đỏng đảnh | N4 | 1 |
| 怪しい | ayashii | đáng ngờ | N3 | 1 |
| 自由 | jiyū | tự do | N4 | 1 |
仕方 trong bài nằm ở cụm 仕方ない — "đành chịu, hết cách". Đây là một trong những cụm được nói nhiều nhất trong tiếng Nhật đời thường, cùng với しょうがない (dạng nói tắt của しようがない, cùng nghĩa). Câu trong bài xếp cả hai cạnh nhau: 仕方ない どうしようもない.
Cách học với bài này
Câu ngắn 7,6 chữ và nhịp 13 câu mỗi phút — mức dễ theo. Nhưng vốn từ rộng, nên cách hợp lý là học theo cụm cố định chứ đừng tra từng chữ: 仕方ない, どうしようもない, わがまま放題, あったもんじゃない. Bốn cụm này đi nguyên khối vào hội thoại thật.
Nội dung bài nói về định kiến và lời đồn, dùng nhiều lối nói mỉa — hợp cho người đã quen tiếng Nhật cơ bản và muốn cảm được sắc thái.