Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

SEKAI NO OWARI - RPG - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

RPG của SEKAI NO OWARI là bài chủ đề phim クレヨンしんちゃん, và cũng là một trong những bài tiếng Nhật dễ vào nhất ở đây: 30 câu trải trên 4 phút 55 giây, tức 6,1 câu mỗi phút, với 500 chữ nhưng chỉ 114 chữ khác nhau — tỷ lệ lặp 77%.

Từ vựng gần như toàn N5

Đếm những từ khớp từ điển: 23 từ ở mức N5, 6 từ N4, chỉ 2 từ N3. Nói cách khác, nếu bạn đã học xong giáo trình sơ cấp thì hiểu được gần trọn bài. Những từ xuất hiện nhiều nhất đều là từ cơ bản: 人 (người) 10 lần, 海 (biển) 9 lần, 目 (mắt) 9 lần, 指 (ngón tay) 8 lần, 空 (bầu trời) 7 lần, 歩く (đi bộ) 7 lần.

なんて: cái thứ như… ấy

Câu 怖いものなんてない (kowai mono nante nai, "chẳng có gì đáng sợ cả") dùng なんて. Ở đây nó nhấn mạnh sự phủ định — "cái thứ đáng sợ ấy à, chẳng có đâu".

なんて có ba vai và cả ba đều thông dụng:

  • Xem nhẹ, phủ nhận: 私なんて… (cái thứ như tôi thì…).
  • Ngạc nhiên: 彼が来るなんて! (không ngờ anh ấy tới!).
  • Trích dẫn thân mật: 行きたくないなんて言うな (đừng có nói là không muốn đi).

~ても: dù có… cũng…

Câu 怖くても大丈夫 (kowakute mo daijōbu, "có sợ cũng không sao") dùng ~ても với tính từ. Cách chia cho tính từ đuôi い: bỏ い thêm くても — 怖い thành 怖くても, 高い thành 高くても. Với động từ thì lấy thể て rồi thêm も.

Đặt cạnh câu 怖いものなんてない ở trên, bạn thấy cả bài xoay quanh chữ 怖い (đáng sợ) — nó xuất hiện 4 lần và là từ khoá của một bài về việc dám bước tiếp.

Từ vựng

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
人生jinseicuộc đờiN31
指すsasuchỉ, trỏN31
目的mokutekimục đíchN41
必ずkanarazunhất địnhN41
場所bashonơi chốnN41
歩くarukuđi bộN57
怖いkowaiđáng sợN54
指yubingón tayN58

指 (ngón tay) và 指す (chỉ trỏ) dùng chung chữ Hán — một danh từ, một động từ. Tiếng Nhật có nhiều cặp như vậy: 話 (câu chuyện) và 話す (nói), 泳ぎ (việc bơi) và 泳ぐ (bơi). Nhận ra gốc chung là nhớ được cả cặp.

Cách nghe

6,1 câu mỗi phút với vốn chữ nhỏ — đây là bài để nghe chép chính tả. Gợi ý cho người mới: chép cả bài trong một buổi, rồi nghe lại mà không nhìn lời. Sau bài này bạn có thể sang 裸の心 của あいみょん hoặc 夜行 của ヨルシカ, cả hai đều cùng mức độ.

Bài hát khác để học tiếng Nhật