ただ君に晴れ của ヨルシカ (Yorushika) là bài mùa hè tiêu biểu của nhóm: 35 câu trong 3 phút 20 giây (10,5 câu mỗi phút), dùng 394 chữ với 118 chữ khác nhau. Từ vựng gần như toàn N4-N5, nên đây là bài Yorushika dễ vào nhất.
~まま: cứ để nguyên như thế
Câu 追いつけないまま大人になって (oitsukenai mama otona ni natte, "chẳng đuổi kịp thì đã thành người lớn") dùng ~まま — mẫu nói "vẫn ở nguyên trạng thái đó mà…":
- 靴を履いたまま入る — đi thẳng vào mà không cởi giày.
- 電気をつけたまま寝る — ngủ mà vẫn để đèn.
- 知らないまま — cứ thế mà không biết.
Mẫu này rất Nhật và không có tương đương gọn trong tiếng Việt — phải diễn bằng "cứ… mà", "vẫn… nguyên". Trong bài nó nói đúng cái cảm giác trôi qua tuổi trẻ mà chưa kịp làm gì.
~ば: nhìn ra sau lưng thì…
Câu バス停の背を覗けば (basutei no se o nozokeba, "nhìn ra sau lưng trạm xe buýt") dùng ~ば cho việc "hễ làm A thì thấy B". Cách chia cho động từ nhóm 1: đổi âm cuối sang hàng え rồi thêm ば — 覗く thành 覗けば, 行く thành 行けば.
きっと: chắc chắn là
Câu きっときっと覚えてるから (kitto kitto oboeteru kara, "nhưng chắc chắn, chắc chắn tôi vẫn nhớ") lặp きっと hai lần. So với nhóm phỏng đoán:
- きっと — chắc chắn (tin tưởng cao, mang cảm xúc).
- たぶん — có lẽ (trung tính).
- もしかしたら — biết đâu (thấp nhất).
Câu này cũng cho thấy 覚えてる — dạng rút gọn của 覚えている, tức trạng thái vẫn nhớ chứ không phải hành động ghi nhớ.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 絶えず | taezu | liên tục, không dứt | N3 |
| 記憶 | kioku | ký ức | N3 |
| 坂 | saka | con dốc | N4 |
| 裏 | ura | mặt sau, mặt trái | N4 |
| 石 | ishi | hòn đá | N4 |
| 落ちる | ochiru | rơi | N4 |
| 大人 | otona | người lớn | N5 |
| 海 | umi | biển | N5 |
裏 là từ có nhiều cụm đáng học: 裏side (mặt sau), 裏話 (chuyện hậu trường), 裏切る (phản bội — nghĩa đen là "cắt từ phía sau"). Từ trái nghĩa là 表 (omote, mặt trước).
Cách nghe
10,5 câu mỗi phút với từ vựng dễ. Gợi ý: nghe cả bài, rồi lọc riêng những câu có ~まま và tự đặt ba câu của bạn theo khuôn đó. Đây là mẫu mà người học thường bỏ qua nhưng người Nhật dùng liên tục.