Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

ヨルシカ - ただ君に晴れ - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

ただ君に晴れ của ヨルシカ (Yorushika) là bài mùa hè tiêu biểu của nhóm: 35 câu trong 3 phút 20 giây (10,5 câu mỗi phút), dùng 394 chữ với 118 chữ khác nhau. Từ vựng gần như toàn N4-N5, nên đây là bài Yorushika dễ vào nhất.

~まま: cứ để nguyên như thế

Câu 追いつけないまま大人になって (oitsukenai mama otona ni natte, "chẳng đuổi kịp thì đã thành người lớn") dùng ~まま — mẫu nói "vẫn ở nguyên trạng thái đó mà…":

  • 靴を履いたまま入る — đi thẳng vào mà không cởi giày.
  • 電気をつけたまま寝る — ngủ mà vẫn để đèn.
  • 知らないまま — cứ thế mà không biết.

Mẫu này rất Nhật và không có tương đương gọn trong tiếng Việt — phải diễn bằng "cứ… mà", "vẫn… nguyên". Trong bài nó nói đúng cái cảm giác trôi qua tuổi trẻ mà chưa kịp làm gì.

~ば: nhìn ra sau lưng thì…

Câu バス停の背を覗けば (basutei no se o nozokeba, "nhìn ra sau lưng trạm xe buýt") dùng ~ば cho việc "hễ làm A thì thấy B". Cách chia cho động từ nhóm 1: đổi âm cuối sang hàng え rồi thêm ば — 覗く thành 覗けば, 行く thành 行けば.

きっと: chắc chắn là

Câu きっときっと覚えてるから (kitto kitto oboeteru kara, "nhưng chắc chắn, chắc chắn tôi vẫn nhớ") lặp きっと hai lần. So với nhóm phỏng đoán:

  • きっと — chắc chắn (tin tưởng cao, mang cảm xúc).
  • たぶん — có lẽ (trung tính).
  • もしかしたら — biết đâu (thấp nhất).

Câu này cũng cho thấy 覚えてる — dạng rút gọn của 覚えている, tức trạng thái vẫn nhớ chứ không phải hành động ghi nhớ.

Từ vựng

TừRomajiNghĩaCấp
絶えずtaezuliên tục, không dứtN3
記憶kiokuký ứcN3
坂sakacon dốcN4
裏uramặt sau, mặt tráiN4
石ishihòn đáN4
落ちるochirurơiN4
大人otonangười lớnN5
海umibiểnN5

裏 là từ có nhiều cụm đáng học: 裏side (mặt sau), 裏話 (chuyện hậu trường), 裏切る (phản bội — nghĩa đen là "cắt từ phía sau"). Từ trái nghĩa là 表 (omote, mặt trước).

Cách nghe

10,5 câu mỗi phút với từ vựng dễ. Gợi ý: nghe cả bài, rồi lọc riêng những câu có ~まま và tự đặt ba câu của bạn theo khuôn đó. Đây là mẫu mà người học thường bỏ qua nhưng người Nhật dùng liên tục.

Bài hát khác để học tiếng Nhật