前前前世 (Zen zen zensei — Tiền tiền tiền kiếp) của RADWIMPS là nhạc phim Your Name. Bài có một tổ hợp số đo lạ: câu dài trung bình 19 chữ — dài nhất trong kho nhạc Nhật trên trang — nhưng nhịp chỉ 5,7 câu mỗi phút. Nghĩa là mỗi câu được hơn mười giây, dù rất dài.
~かい và ~だい — đuôi hỏi của giọng nam
Câu 「やっと眼を覚ましたかい」(yatto me o samashita kai) — "cuối cùng cậu cũng tỉnh rồi à?" và 「なぜ眼も合わせやしないんだい?」(naze me mo awaseyashinai n dai).
- ~かい = dạng thân mật của ~か, dùng cho câu hỏi có / không: 元気かい?
- ~だい = dùng cho câu hỏi có từ để hỏi (なぜ, どこ, 何): どこへ行くんだい?
- Cả hai mang giọng nam giới, thân mật, hơi cổ — người lớn nói với người nhỏ tuổi hơn.
Phân biệt gọn: có từ để hỏi thì だい, không có thì かい. Đây là chi tiết nhỏ nhưng dùng sai thì nghe rất lạ.
Động từ ghép: ~はじめる, ~まわる, ~こす
Bài dày động từ ghép — hai động từ dính liền thành một nghĩa mới:
- 探す + はじめる → 探しはじめる (bắt đầu tìm). 「君を探しはじめたよ」.
- 追い + 越す → 追い越す (vượt qua). 「心が身体を追い越してきたんだよ」(kokoro ga karada o oikoshite kita n da yo).
- Cách dựng: động từ 1 ở thể ます (bỏ ます) + động từ 2.
Nhóm động từ ghép chỉ giai đoạn rất đáng học trọn: ~はじめる (bắt đầu), ~つづける (tiếp tục), ~おわる (xong), ~だす (bật ra, đột ngột bắt đầu). Chú ý はじめる là bắt đầu có chủ ý, còn だす là bật ra bất ngờ: 泣きだす (oà khóc).
~てくる — từ quá khứ tiến về hiện tại
Câu 「これでもやれるだけ飛ばしてきたんだよ」(kore demo yareru dake tobashite kita n da yo) — "tớ đã phóng hết sức có thể rồi đấy".
- ~てくる = hành động kéo dài từ trước tới nay, hoặc di chuyển về phía người nói.
- Đối lại là ~ていく: từ nay về sau, xa dần người nói.
- Trong câu còn có んだよ = のだよ rút gọn — dùng để giải thích, nhấn mạnh.
Cụm やれるだけ cũng đáng nhặt: thể khả năng + だけ = "hết mức có thể". 出来るだけ (hết sức có thể) là dạng thông dụng nhất của mẫu này.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 君 | kimi | cậu, em | N4 | 15 |
| 前 | mae | trước | N5 | 10 |
| 僕 | boku | tớ (nam) | N4 | 5 |
| また | mata | lại, lần nữa | N5 | 3 |
| 全然 | zenzen | hoàn toàn (không) | N4 | 2 |
| 怒る | okoru | tức giận | N3 | 1 |
| 物語 | monogatari | câu chuyện | N4 | 1 |
| 痛み | itami | nỗi đau | N3 | 1 |
Tên bài là một trò chơi chữ đáng chú ý: 前前前世 (zen zen zensei) nghe gần như 全然 (zenzen) — "hoàn toàn". Bài dùng cả hai để tạo vần. Về nghĩa, 前世 là "tiền kiếp", đọc âm Hán Việt là hiểu ngay — lợi thế của người Việt khi học từ Hán Nhật.
Cách học với bài này
Câu dài 19 chữ nhưng chỉ 5,7 câu mỗi phút — đây là điều kiện tốt nhất trong kho để tập xử lý câu dài. Cách làm: chọn một câu, chia thành các khối theo trợ từ, dịch từng khối, rồi ghép lại. Với 28 câu, làm hết bài mất chừng 40 phút và bạn sẽ quen với cách tiếng Nhật xếp thông tin.
Bài có phần rap ở giữa nhanh hơn hẳn phần còn lại — nếu chưa theo kịp thì bỏ qua đoạn đó, quay lại sau.