鄧紫棋 (G.E.M.) viết 多遠都要在一起 về chuyện yêu xa, và tình cờ đây cũng là bài hợp để học phần ngữ pháp mà người Việt hay lúng túng nhất: ba chữ 能, 會, 可以 đều dịch ra là "có thể". Bài dài 5 phút 24 giây với 39 câu, tức 7,2 câu mỗi phút, thuộc nhóm chậm.
能 - 會 - 可以: cùng dịch là "có thể", dùng khác nhau
Nhóm này xuất hiện 11 lần trong bài. Phân biệt gọn như sau: 會 (huì) là biết làm do đã học, 能 (néng) là đủ khả năng hoặc đủ điều kiện làm lúc này, 可以 (kěyǐ) là được phép. Câu 我能習慣遠距離 (wǒ néng xíguàn yuǎnjùlí, "em quen được với khoảng cách xa") dùng 能 chứ không dùng 會, vì đây không phải kỹ năng học được mà là chuyện chịu đựng được hay không. Đổi sang 我會習慣 thì câu vẫn xuôi tai nhưng nghĩa lệch hẳn sang "rồi em sẽ quen thôi".
要 xuất hiện 19 lần và đó là ý của cả bài
Nhan đề 多遠都要在一起 nghĩa là "xa mấy cũng phải bên nhau". Chữ 要 ở đây không phải "muốn" mà là "phải, nhất định", còn 都 đứng sau 多遠 tạo mẫu "dù... thế nào cũng...". Đây là khuôn câu rất hay gặp: 多晚都要 (muộn mấy cũng phải), 多難都要 (khó mấy cũng phải).
Từ vựng theo cấp
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 熾熱 | chìrè | nóng bỏng, mãnh liệt | HSK6 |
| 望 | wàng | ngóng nhìn | HSK4 |
| 方式 | fāngshì | cách thức | HSK3 |
| 前進 | qiánjìn | tiến lên | HSK3 |
| 彩虹 | cǎihóng | cầu vồng | HSK3 |
| 卻 | què | nhưng lại | HSK3 |
| 一直 | yìzhí | luôn luôn, suốt | HSK2 |
| 讓 | ràng | để cho | HSK2 |
卻 (què) là từ nhỏ mà quan trọng: nó đứng TRƯỚC động từ để nói "vậy mà lại", khác với 但是 đứng đầu vế. Người mới học hay đặt nhầm 卻 ở đầu câu như "nhưng" trong tiếng Việt, trong khi vị trí đúng của nó là ngay trước động từ.
Nghe và tập nói
Bài có 391 chữ Hán trên 129 chữ khác nhau, tức 67% là chữ lặp — điệp khúc quay lại nhiều lần nên rất hợp để hát theo. Gợi ý: chọn ba câu có 能 hoặc 會, hát đuổi theo cho quen miệng, rồi tự đặt ba câu mới của bạn theo đúng khuôn đó. Đặt câu ngay sau khi nghe là cách khiến ngữ pháp bám lại lâu hơn nhiều so với chỉ đọc giải thích.