Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

蘇打綠 - 小情歌 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

小情歌 (Xiǎo qínggē — Bản tình ca nhỏ) của Sodagreen là bài mở đầu quen thuộc với người học tiếng Trung qua nhạc: câu ngắn (9,9 chữ), tỷ lệ lặp 85%, và 108 chữ khác nhau cho cả bài 4 phút 40. Nhịp 15,4 câu mỗi phút là mức trung bình dễ theo.

一首 và 一座 — lượng từ không thể dùng chung

Câu mở 「這是一首簡單的小情歌」(zhè shì yì shǒu jiǎndān de xiǎo qínggē) và câu điệp khúc 「就算大雨讓這座城市顛倒」(jiùsuàn dàyǔ ràng zhè zuò chéngshì diāndǎo) cho hai lượng từ khác nhau, và đây là phần ngữ pháp tiếng Việt không có tương ứng chặt.

  • 首 — dùng cho bài hát, bài thơ: 一首歌, 一首詩.
  • 座 — dùng cho vật to, đứng vững: 一座城市, 一座山, 一座橋.
  • 個 — lượng từ vạn năng, nhưng dùng bừa nghe rất "Tây".

Quy tắc thực dụng: học lượng từ dính liền với danh từ ngay từ lần đầu gặp. Đừng học 城市 rồi mới học 座 sau — hãy nhớ nguyên cụm 一座城市. Bài này cho sẵn hai cụm để bắt đầu.

受不了 — "chịu không nổi"

Câu 「受不了 看見你背影來到」(shòu bùliǎo, kànjiàn nǐ bèiyǐng láidào) mở bằng 受不了, một cụm dùng cực nhiều trong đời thường.

  • Cấu trúc: động từ + 不了 = không kham nổi. Khẳng định là 受得了.
  • Trong bài còn có cặp tương tự ở dạng thấy được: 看見 (nhìn thấy) — động từ + kết quả.

Nên nhặt luôn cả nhóm bổ ngữ kết quả với 見: 看見 (nhìn ra), 聽見 (nghe ra), 遇見 (gặp phải). Chữ 見 biến hành động thành kết quả — 看 là nhìn (có thể không thấy gì), 看見 là đã thấy.

被寂寞綁票 — câu bị động với chủ thể trừu tượng

Câu 「就算整個世界被寂寞綁票」(jiùsuàn zhěnggè shìjiè bèi jìmò bǎngpiào) — "dù cả thế giới có bị nỗi cô đơn bắt cóc" — là một câu bị động dựng khéo.

  • Đối tượng: 整個世界 (cả thế giới).
  • Kẻ gây ra: 寂寞 (nỗi cô đơn) — một danh từ trừu tượng đóng vai thủ phạm.
  • Động từ: 綁票 (bắt cóc tống tiền).

Đây đúng chất 被 trong tiếng Trung: 被 luôn mang màu bất lợi. Vì thế đem một khái niệm buồn ra làm chủ thể của 被 là cách ca từ tạo sức nặng. Người học nên nhớ luật này để không viết những câu như 我被老師表揚 (nghe rất lạ; người ta nói 老師表揚了我).

Từ vựng nên nhặt

TừPinyinNghĩaCấpSố lần
簡單jiǎndānđơn giảnHSK26
背影bèiyǐngbóng lưngHSK56
寂寞jìmòcô đơnHSK36
城市chéngshìthành phốHSK26
大雨dàyǔmưa lớnHSK26
抱bàoômHSK26
來到láidàođi tới, đếnHSK26
空氣kōngqìkhông khíHSK22

背影 là từ rất đáng nhớ vì nó không có từ tiếng Việt một chữ tương ứng: bóng dáng nhìn từ phía sau. Cả một mảng văn học Trung Quốc xoay quanh hình ảnh này — bóng lưng người thân đi khuất. Bài dùng 背影 chứ không dùng 影子 (cái bóng) là có chủ ý.

Cách học với bài này

Đây là một trong những bài dễ vào nhất để bắt đầu: câu ngắn, lặp nhiều, từ vựng đời thường. Cách làm gọn: học thuộc riêng đoạn điệp khúc (từ 你知道 trở đi), vì đoạn đó chứa 就算, 被, 讓 và lượng từ 座 — bốn thứ ngữ pháp chính của bài gói trong bốn câu.

Lời bài viết bằng chữ phồn thể theo bản Đài Loan.

Bài hát khác để học tiếng Trung