素顏 của 許嵩 (Vae Xu) có một điểm hiếm trong nhạc Hoa: lời viết bằng thứ tiếng Trung rất đời thường, gần như là lời kể chuyện qua tin nhắn. Bài dài 4 phút với 44 câu, tức 11 câu mỗi phút, dùng 541 chữ với 167 chữ khác nhau.
素顏 nghĩa là gì
素顏 (sùyán) nghĩa là mặt mộc, không trang điểm — 素 (mộc mạc, trơn) + 顏 (dung nhan). Cùng chữ 素 còn có 素食 (đồ chay), 樸素 (giản dị). Cả bài xoay quanh việc muốn thấy người kia ở dạng thật nhất.
不如: chi bằng, thà rằng
Câu 不如花點時間想想 (bùrú huā diǎn shíjiān xiǎngxiǎng, "chi bằng bỏ chút thời gian mà nghĩ") dùng 不如 để đưa ra đề nghị thay thế:
- 與其抱怨,不如行動 — thay vì than phiền, chi bằng hành động.
- 不如我們明天去吧 — hay là mai mình đi.
Câu này cũng có 花點時間 — 花 (tiêu, tốn) dùng cho cả tiền lẫn thời gian: 花錢 (tiêu tiền), 花時間 (tốn thời gian). Đây là động từ rất thực dụng.
搞來搞去: lối lặp động từ với 來 và 去
Câu 搞來搞去好像也就這樣 (gǎo lái gǎo qù hǎoxiàng yě jiù zhèyàng, "làm tới làm lui hình như cũng chỉ đến thế") dùng khuôn động từ + 來 + động từ + 去, nghĩa "làm đi làm lại mãi":
- 想來想去 — nghĩ tới nghĩ lui.
- 說來說去 — nói qua nói lại.
- 走來走去 — đi tới đi lui.
Khuôn này mang chút sốt ruột hoặc bất lực, rất hay dùng trong văn nói. Chữ 搞 cũng đáng học: nó là động từ "vạn năng" như 弄, nghĩa "làm, xoay xở".
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 粉底 | fěndǐ | kem nền | HSK4 |
| 暴雨 | bàoyǔ | mưa lớn | HSK4 |
| 感覺 | gǎnjué | cảm giác, cảm thấy | HSK3 |
| 表演 | biǎoyǎn | biểu diễn | HSK3 |
| 逛街 | guàngjiē | dạo phố mua sắm | HSK3 |
| 好像 | hǎoxiàng | hình như | HSK3 |
| 碰 | pèng | chạm, đụng; gặp | HSK3 |
| 這樣 | zhèyàng | như thế này | HSK2 |
逛街 là từ rất Trung Quốc: 逛 nghĩa là đi dạo không mục đích cụ thể, ghép với 街 (phố) thành "đi dạo phố, đi ngắm đồ". Cùng lối có 逛商場 (đi trung tâm thương mại), 逛公園 (dạo công viên).
感覺 xuất hiện 6 lần và đáng chú ý ở chỗ: trong khẩu ngữ hiện đại, người trẻ Trung Quốc dùng 感覺 như một từ đệm đầu câu, giống "kiểu như", "thấy là" trong tiếng Việt — 感覺他不太高興 (thấy là anh ta không vui lắm).
Cách nghe
11 câu mỗi phút với lời nhiều chữ khẩu ngữ. Gợi ý: bài này hợp để học từ vựng sinh hoạt hơn là học ngữ pháp — hãy lọc riêng những từ chỉ hoạt động hằng ngày (逛街, 化妝, 表演) và ghép thành một danh sách của bạn.