Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

許嵩 - 素顏 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

素顏 của 許嵩 (Vae Xu) có một điểm hiếm trong nhạc Hoa: lời viết bằng thứ tiếng Trung rất đời thường, gần như là lời kể chuyện qua tin nhắn. Bài dài 4 phút với 44 câu, tức 11 câu mỗi phút, dùng 541 chữ với 167 chữ khác nhau.

素顏 nghĩa là gì

素顏 (sùyán) nghĩa là mặt mộc, không trang điểm — 素 (mộc mạc, trơn) + 顏 (dung nhan). Cùng chữ 素 còn có 素食 (đồ chay), 樸素 (giản dị). Cả bài xoay quanh việc muốn thấy người kia ở dạng thật nhất.

不如: chi bằng, thà rằng

Câu 不如花點時間想想 (bùrú huā diǎn shíjiān xiǎngxiǎng, "chi bằng bỏ chút thời gian mà nghĩ") dùng 不如 để đưa ra đề nghị thay thế:

  • 與其抱怨,不如行動 — thay vì than phiền, chi bằng hành động.
  • 不如我們明天去吧 — hay là mai mình đi.

Câu này cũng có 花點時間 — 花 (tiêu, tốn) dùng cho cả tiền lẫn thời gian: 花錢 (tiêu tiền), 花時間 (tốn thời gian). Đây là động từ rất thực dụng.

搞來搞去: lối lặp động từ với 來 và 去

Câu 搞來搞去好像也就這樣 (gǎo lái gǎo qù hǎoxiàng yě jiù zhèyàng, "làm tới làm lui hình như cũng chỉ đến thế") dùng khuôn động từ + 來 + động từ + 去, nghĩa "làm đi làm lại mãi":

  • 想來想去 — nghĩ tới nghĩ lui.
  • 說來說去 — nói qua nói lại.
  • 走來走去 — đi tới đi lui.

Khuôn này mang chút sốt ruột hoặc bất lực, rất hay dùng trong văn nói. Chữ 搞 cũng đáng học: nó là động từ "vạn năng" như 弄, nghĩa "làm, xoay xở".

Từ vựng

TừPinyinNghĩaCấp
粉底fěndǐkem nềnHSK4
暴雨bàoyǔmưa lớnHSK4
感覺gǎnjuécảm giác, cảm thấyHSK3
表演biǎoyǎnbiểu diễnHSK3
逛街guàngjiēdạo phố mua sắmHSK3
好像hǎoxiànghình nhưHSK3
碰pèngchạm, đụng; gặpHSK3
這樣zhèyàngnhư thế nàyHSK2

逛街 là từ rất Trung Quốc: 逛 nghĩa là đi dạo không mục đích cụ thể, ghép với 街 (phố) thành "đi dạo phố, đi ngắm đồ". Cùng lối có 逛商場 (đi trung tâm thương mại), 逛公園 (dạo công viên).

感覺 xuất hiện 6 lần và đáng chú ý ở chỗ: trong khẩu ngữ hiện đại, người trẻ Trung Quốc dùng 感覺 như một từ đệm đầu câu, giống "kiểu như", "thấy là" trong tiếng Việt — 感覺他不太高興 (thấy là anh ta không vui lắm).

Cách nghe

11 câu mỗi phút với lời nhiều chữ khẩu ngữ. Gợi ý: bài này hợp để học từ vựng sinh hoạt hơn là học ngữ pháp — hãy lọc riêng những từ chỉ hoạt động hằng ngày (逛街, 化妝, 表演) và ghép thành một danh sách của bạn.

Bài hát khác để học tiếng Trung