Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

周深 - 大魚 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

大魚 (Dàyú — Cá lớn) là nhạc phim hoạt hình Đại Ngư Hải Đường, do Chu Thâm hát bằng chất giọng cao đặc trưng. Bài rất ngắn về lời: chỉ 234 chữ cho 5 phút 15, tức 4,6 câu mỗi phút. Nhưng đừng nhầm ngắn với dễ — tỷ lệ lặp chỉ 58%, thấp nhất nhóm, nghĩa là gần như câu nào cũng có chữ mới.

過 làm bổ ngữ hướng, không phải trợ từ trải nghiệm

Bài có 漫過 và 游過, và đây là chỗ dễ hiểu nhầm nhất. Cùng một chữ 過 nhưng hai vai hoàn toàn khác:

  • Trợ từ trải nghiệm: 我去過北京 — tôi từng đi Bắc Kinh. Nói về lý lịch, đọc nhẹ.
  • Bổ ngữ hướng: 「大魚在夢境的縫隙裡游過」(dàyú zài mèngjìng de fèngxì lǐ yóu guò) — cá bơi qua khe hở. Nói về đường đi trong không gian.

Cách phân biệt: nếu câu có chỗ để đi qua (khe hở, góc trời, con đường) thì 過 là bổ ngữ hướng. Nếu câu nói về đã từng hay chưa từng thì đó là trợ từ. 「漫過天空盡頭的角落」(mànguò tiānkōng jìntóu de jiǎoluò) — tràn qua góc trời — cũng thuộc nhóm hướng.

將 — dạng văn viết của 把

Câu 「海浪無聲將夜幕深深淹沒」(hǎilàng wúshēng jiāng yèmù shēnshēn yānmò) dùng 將 (jiāng) ở chỗ mà văn nói sẽ dùng 把: sóng biển đem màn đêm nhấn chìm.

  • Cấu trúc giống hệt: 將 + tân ngữ + động từ + thành phần kết quả.
  • 將 thuộc văn viết, tin tức, ca từ; 把 thuộc khẩu ngữ.
  • 將 còn một nghĩa khác hẳn — "sắp sửa": 即將開始 (sắp bắt đầu). Nhìn vị trí để phân biệt: đứng trước danh từ là 把, đứng trước động từ là "sắp".

Với người học, nên nhận ra 將 khi đọc nhưng dùng 把 khi nói. Dùng 將 trong hội thoại thường ngày nghe rất sách vở.

Lặp tính từ trong câu tả cảnh

Bài dùng dày lối lặp tính từ để tả mức độ: 深深 (thật sâu) trong 深深淹沒, 茫茫 (mênh mang) trong 蒼茫茫煙波. Khác với lặp động từ làm nhẹ đi, lặp tính từ làm hình ảnh đậm lên và thêm chất văn.

Nhóm này rất dễ nhặt vì hầu hết đều có âm Hán Việt tương ứng: 深深 (thâm thâm), 茫茫 (mang mang), 悠悠 (du du). Đọc lên là người Việt cảm được sắc thái ngay.

Từ vựng nên nhặt

TừPinyinNghĩaCấpSố lần
过guòqua (bổ ngữ hướng)HSK24
深shēnsâuHSK24
天空tiānkōngbầu trờiHSK23
已经yǐjīngđãHSK22
吹chuīthổiHSK32
望wàngngóng nhìnHSK42
烟yānkhóiHSK22
相遇xiāngyùgặp gỡHSK41

Bảng ngắn vì phần lớn từ trong bài — 夢境 (mộng cảnh), 縫隙 (khe hở), 輪廓 (đường nét), 蒼茫 (mênh mông) — nằm ngoài danh sách HSK. Đây là ca từ mang chất thơ, đẹp để đọc nhưng không phải nguồn từ vựng thi cử.

Cách học với bài này

Bài này hợp để luyện nghe âm chứ không phải luyện từ. Giọng Chu Thâm cao và tròn vành, phát âm cực rõ, gần như tách bạch từng chữ — hiếm có trong nhạc pop. Nghe bài này rồi nghe một bài rap của cùng thời sẽ cho bạn hai đầu của phổ phát âm tiếng Trung.

Muốn học từ vựng thi HSK thì nên chọn bài đời thường; muốn tập nghe chữ rõ và tập cảm nhịp thì bài này rất đáng.

Bài hát khác để học tiếng Trung