
TOEIC cần bao nhiêu từ vựng? Con số có cơ sở và danh sách theo chủ đề
Nội dung bài viết
Không có con số chính thức nào từ ETS, nhưng mốc định lượng đáng tin nhất là khoảng 4.000 từ: khoảng 2.800 từ thông dụng của danh sách NGSL cộng khoảng 1.200 từ của TOEIC Service List. Theo nhóm tác giả, hai danh sách này phủ khoảng 98,5–99% số chữ trong đề và sách luyện TOEIC. Muốn đạt 500–600 thì chưa cần đủ 4.000 từ; muốn từ 800 trở lên thì gần như phải nắm chắc cả hai danh sách, kèm cách dùng của từng từ.
Con số 4.000 từ đến từ đâu
New General Service List (NGSL) là danh sách khoảng 2.800 từ tiếng Anh thông dụng nhất, do Charles Browne, Brent Culligan và Joseph Phillips xây dựng từ kho ngữ liệu lớn. TOEIC Service List (TSL) của Browne và Culligan là danh sách bổ sung khoảng 1.200 từ (bản 1.2 khoảng 1.250 từ), rút ra từ kho khoảng 1,5 triệu chữ gồm đề mẫu và sách luyện TOEIC. Hai danh sách được phát hành miễn phí trên trang dự án NGSL.
"Phủ 99%" nghĩa là trong 100 chữ của một bài đọc TOEIC, khoảng 99 chữ thuộc hai danh sách trên. Các nghiên cứu về độ phủ từ vựng (ví dụ Hu & Nation, 2000) thường lấy mốc khoảng 98% chữ quen thuộc là mức để đọc hiểu văn bản mà không cần trợ giúp. Đó là lý do mốc 4.000 từ có ý nghĩa với người nhắm điểm cao.
Cần hiểu đúng giới hạn: độ phủ đo số chữ nhận ra được, không đảm bảo làm đúng câu hỏi. Người biết nghĩa của apply vẫn có thể chọn sai giữa applicant, application và applicable ở Part 5.
Cần bao nhiêu từ cho từng mục tiêu
| Mục tiêu | Vốn từ nên có | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Khoảng 450–550 | Phần đầu của NGSL (từ thông dụng hằng ngày) và từ chủ đề văn phòng, mua bán, đi lại cơ bản | Nhận ra từ khi nghe; biết nghĩa chính |
| Khoảng 600–750 | Phần lớn NGSL và các từ TSL hay gặp | Họ từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của cùng một gốc); cụm giới từ cố định |
| 800 trở lên | Gần đủ NGSL + TSL (khoảng 4.000 từ) | Từ đồng nghĩa dùng để diễn đạt lại; phân biệt từ gần nghĩa; nghĩa ít gặp của từ quen |
Bảng trên là hướng dẫn tương đối, không có nghiên cứu nào gắn chính xác số từ với từng mức điểm. Tham khảo thêm số câu đúng cần cho TOEIC 700 để biết mỗi mục tiêu đòi bao nhiêu câu.
Đề TOEIC dùng từ vựng của những lĩnh vực nào
Theo mô tả chính thức của ETS, câu hỏi TOEIC Listening & Reading đặt trong các bối cảnh sau. ETS cũng nói rõ người thi không cần kinh nghiệm kinh doanh hay hiểu từ chuyên ngành; các bối cảnh này chỉ là khung cho câu hỏi.
| Lĩnh vực | Nội dung thường gặp |
|---|---|
| Phát triển doanh nghiệp | nghiên cứu, phát triển sản phẩm |
| Ăn uống | bữa trưa công việc, tiệc chiêu đãi, đặt bàn nhà hàng |
| Giải trí | rạp chiếu phim, nhà hát, âm nhạc, triển lãm, bảo tàng |
| Tài chính, ngân sách | ngân hàng, đầu tư, thuế, kế toán, hoá đơn |
| Kinh doanh chung | hợp đồng, đàm phán, sáp nhập, marketing, bảo hành, hội nghị |
| Sức khoẻ | bảo hiểm y tế, khám bác sĩ, nha sĩ, phòng khám |
| Nhà ở, bất động sản công ty | xây dựng, mua bán, thuê, điện nước |
| Sản xuất | quản lý nhà máy, dây chuyền lắp ráp, kiểm soát chất lượng |
| Văn phòng | họp hội đồng, thư, email, thiết bị văn phòng, quy trình |
| Nhân sự | tuyển dụng, lương, thăng chức, nghỉ hưu, tin tuyển dụng |
| Mua hàng | đặt văn phòng phẩm, vận chuyển, hoá đơn |
| Kỹ thuật | điện tử, máy tính, phòng thí nghiệm, thông số kỹ thuật |
| Đi lại | tàu, máy bay, taxi, vé, lịch trình, thuê xe, khách sạn, trễ và huỷ chuyến |
Từ vựng TOEIC thường gặp theo chủ đề
Danh sách dưới là các từ tiêu biểu cho từng nhóm bối cảnh trên, phiên âm theo IPA (giọng Anh). Nếu chưa quen ký hiệu, xem bảng phiên âm IPA.
Nhân sự và văn phòng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| applicant | /ˈæplɪkənt/ | người nộp đơn, ứng viên |
| colleague | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp |
| supervisor | /ˈsuːpəvaɪzə(r)/ | người giám sát, cấp trên trực tiếp |
| promotion | /prəˈməʊʃn/ | sự thăng chức; chương trình khuyến mãi |
| resign | /rɪˈzaɪn/ | từ chức, nghỉ việc |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | hạn chót |
| agenda | /əˈdʒendə/ | chương trình cuộc họp |
| postpone | /pəˈspəʊn/ | hoãn lại |
Mua bán, hợp đồng, vận chuyển
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | hoá đơn (bên bán gửi để đòi tiền) |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai (xác nhận đã trả tiền) |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | khoản tiền hoàn lại |
| warranty | /ˈwɒrənti/ | chế độ bảo hành |
| estimate | /ˈestɪmət/ | bản ước tính chi phí, báo giá |
| contract | /ˈkɒntrækt/ | hợp đồng |
| supplier | /səˈplaɪə(r)/ | nhà cung cấp |
| shipment | /ˈʃɪpmənt/ | lô hàng được gửi |
| inventory | /ˈɪnvəntri/ | hàng tồn kho; việc kiểm kê |
Đi lại, ăn uống, sự kiện
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình chuyến đi |
| reservation | /ˌrezəˈveɪʃn/ | sự đặt chỗ, đặt bàn, đặt phòng |
| accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | chỗ ở |
| fare | /feə(r)/ | giá vé (tàu, xe, máy bay) |
| reimburse | /ˌriːɪmˈbɜːs/ | hoàn trả chi phí (công tác phí…) |
| banquet | /ˈbæŋkwɪt/ | tiệc chiêu đãi trang trọng |
| exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | triển lãm |
| complimentary | /ˌkɒmplɪˈmentri/ | miễn phí (tặng kèm); mang tính khen ngợi |
Tài chính, sản xuất, tòa nhà, sức khoẻ
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách |
| revenue | /ˈrevənjuː/ | doanh thu |
| merger | /ˈmɜːdʒə(r)/ | vụ sáp nhập |
| headquarters | /ˌhedˈkwɔːtəz/ | trụ sở chính |
| quarterly | /ˈkwɔːtəli/ | theo quý, hằng quý |
| facility | /fəˈsɪləti/ | cơ sở (nhà máy, khu làm việc) |
| maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | việc bảo trì |
| renovation | /ˌrenəˈveɪʃn/ | việc cải tạo, sửa sang |
| tenant | /ˈtenənt/ | người thuê nhà, bên thuê |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | lịch hẹn (bác sĩ, gặp mặt) |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | đơn thuốc |
Ba điều quan trọng hơn số lượng từ
1. Học cả họ từ
Part 5 thường cho bốn dạng của cùng một gốc và hỏi chỗ trống cần loại từ nào. Học apply thì học luôn applicant (người nộp đơn), application (đơn, sự áp dụng), applicable (áp dụng được). Học compete thì kèm competition, competitor, competitive, competitively.
2. Học từ đồng nghĩa dùng để diễn đạt lại
Đề hiếm khi lặp nguyên chữ của bài nghe hoặc bài đọc trong phương án đúng. Bài nói "The meeting has been put off", phương án đúng viết "The meeting was postponed". Một số cặp hay gặp: purchase – buy, reimburse – pay back, inexpensive – affordable, attend – participate in, notify – inform.
3. Phân biệt cặp từ dễ nhầm
| Cặp từ | Phân biệt |
|---|---|
| complimentary / complementary | miễn phí, tặng kèm / bổ sung cho nhau (hai từ đọc giống nhau) |
| affect /əˈfekt/ / effect /ɪˈfekt/ | động từ "ảnh hưởng đến" / danh từ "tác động, hiệu quả" |
| rise /raɪz/ / raise /reɪz/ | tự tăng lên, không có tân ngữ / nâng, tăng cái gì đó, có tân ngữ |
| invoice / receipt | hoá đơn đòi tiền / biên lai đã trả tiền |
| personal / personnel | cá nhân / nhân sự, phòng nhân sự |
Cách học để nhớ được lâu
- Học theo cụm, không học từ trơ trọi: submit an application, meet a deadline, place an order, be eligible for.
- Nghe được mới tính là thuộc: phần Nghe chiếm nửa số câu, từ chỉ biết mặt chữ mà không nhận ra khi nghe thì không giúp được Part 1–4.
- Lấy từ trong đề đã làm: sau mỗi đề, ghi lại những từ khiến mình sai hoặc phải đoán, kèm nguyên câu chứa nó. Cách ghi và ôn lại có ở bài chữa đề TOEIC.
- Ôn lặp lại theo khoảng cách: ôn sau một ngày, vài ngày, một tuần. Xem thêm phương pháp ở mục học từ vựng tiếng Anh.
Nguồn: mô tả bối cảnh đề lấy từ TOEIC Listening & Reading Score User Guide của ETS; số liệu NGSL và TSL lấy từ trang dự án New General Service List.




