Học Từ Vựng Tiếng Anh Qua Nghe Audio
Học từ vựng tiếng Anh theo trình độ CEFR, theo kỳ thi IELTS, TOEIC, SAT và theo chủ đề. Nghe audio phát âm, ôn lại bằng thuật toán lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
Danh sách từ vựng tiếng Anh theo bộ
6 bộ dưới đây gồm 14.238 từ tiếng Anh, mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Mỗi bộ mở ra 60 từ đầu — những từ thông dụng nhất, vì từ trong bộ xếp theo tần suất gặp lại thực tế trong phim, nhạc và hội thoại. Bấm tên bộ để mở bảng, hoặc vào trang bộ để xem đủ và học kèm phát âm.
Từ vựng tiếng Anh A1 - Beginner871 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| get | /ɡet/ | lấy, trở nên |
| know | /noʊ/ | biết |
| go | /ɡoʊ/ | đi |
| not | /nɑːt/ | không |
| like | /laɪk/ | thích, giống |
| here | /hɪr/ | ở đây |
| right | /raɪt/ | đúng, bên phải |
| out | /aʊt/ | ra ngoài |
| yeah | /jæ/ | vâng, ừ |
| want | /wɑːnt/ | muốn |
| come | /kʌm/ | đến |
| now | /naʊ/ | bây giờ |
| there | /ðer/ | ở đó |
| well | /wel/ | tốt, khỏe |
| okay | /ˌoʊˈkeɪ/ | được, ổn |
| how | /haʊ/ | như thế nào |
| look | /lʊk/ | nhìn, vẻ ngoài |
| see | /siː/ | nhìn, thấy |
| think | /θɪŋk/ | nghĩ |
| tell | /tel/ | nói, kể |
| need | /niːd/ | cần |
| take | /teɪk/ | lấy, đưa |
| time | /taɪm/ | thời gian |
| good | /ɡʊd/ | tốt |
| why | /waɪ/ | tại sao |
| hey | /heɪ/ | này |
| make | /meɪk/ | làm |
| say | /seɪ/ | nói |
| then | /ðen/ | sau đó |
| mean | /miːn/ | nghĩa, có ý định |
| really | /ˈrɪli/ | thực sự |
| way | /weɪ/ | cách, con đường |
| where | /wer/ | ở đâu |
| yes | /jes/ | vâng, có |
| down | /daʊn/ | xuống |
| give | /ɡɪv/ | cho |
| talk | /tɔːk/ | nói chuyện, trò chuyện |
| man | /mæn/ | đàn ông, con người |
| never | /ˈnevər/ | không bao giờ |
| let | /let/ | để |
| help | /help/ | giúp |
| sorry | /ˈsɑːri/ | xin lỗi, tiếc |
| love | /lʌv/ | yêu |
| too | /tuː/ | quá, cũng |
| try | /traɪ/ | thử |
| only | /ˈoʊnli/ | chỉ |
| off | /ɔːf/ | tắt, ra khỏi |
| you | /juː/ | bạn |
| find | /faɪnd/ | tìm thấy |
| happen | /ˈhæpən/ | xảy ra |
| work | /wɜːrk/ | làm việc, công việc |
| day | /deɪ/ | ngày |
| thing | /θɪŋ/ | thứ, vật |
| wait | /weɪt/ | chờ, đợi |
| sure | /ʃʊr/ | chắc chắn |
| keep | /kiːp/ | giữ |
| thank | /θæŋk/ | cảm ơn |
| maybe | /ˈmeɪbi/ | có lẽ |
| stop | /stɑːp/ | dừng, ngừng |
| still | /stɪl/ | vẫn, tĩnh |
Từ vựng tiếng Anh A2 - Elementary1.344 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| just | /dʒʌst/ | vừa, công bằng |
| back | /bæk/ | trở lại, lưng |
| guy | /ɡaɪ/ | anh chàng |
| call | /kɔːl/ | gọi |
| kill | /kɪl/ | giết |
| even | /ˈiːvɪn/ | thậm chí, bằng phẳng |
| god | /ɡɑːd/ | chúa, thần |
| last | /læst/ | cuối cùng, kéo dài |
| believe | /bɪˈliːv/ | tin tưởng |
| name | /neɪm/ | tên, đặt tên |
| bring | /brɪŋ/ | mang |
| sir | /sɜːr/ | ngài, ông |
| hold | /hoʊld/ | giữ |
| die | /daɪ/ | chết, qua đời |
| dead | /ded/ | chết |
| remember | /rɪˈmem.bər/ | nhớ |
| actually | /ˈæktʃuːəli/ | thực sự |
| care | /ker/ | chăm sóc, quan tâm |
| course | /kɔːrs/ | khóa học, hướng đi |
| else | /els/ | khác |
| change | /tʃeɪndʒ/ | thay đổi |
| mind | /maɪnd/ | tâm trí, ý kiến |
| saw | /sɔː/ | cái cưa, cưa |
| pretty | /ˈprɪti/ | xinh đẹp, khá |
| already | /ɔːlˈredi/ | đã |
| whole | /hoʊl/ | toàn bộ |
| once | /wʌns/ | một lần |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt, đối mặt |
| miss | /mɪs/ | nhớ, bỏ lỡ |
| case | /keɪs/ | trường hợp, vỏ |
| seem | /siːm/ | dường như |
| yet | /jet/ | chưa, tuy nhiên |
| matter | /ˈmætər/ | vấn đề, vật chất |
| suppose | /səˈpoʊz/ | giả sử, cho rằng |
| trust | /trʌst/ | tin tưởng, niềm tin |
| hurt | /hɜːrt/ | làm đau |
| plan | /plæn/ | kế hoạch |
| exactly | /ɪɡˈzæktli/ | chính xác |
| alone | /əˈloʊn/ | một mình |
| probably | /ˈprɑːbəbli/ | có lẽ |
| power | /ˈpaʊər/ | quyền lực, năng lượng |
| fight | /faɪt/ | đánh nhau |
| bit | /bɪt/ | một chút, bit |
| chance | /tʃæns/ | cơ hội, may mắn |
| safe | /seɪf/ | an toàn |
| hit | /hɪt/ | đánh, va chạm |
| blood | /blʌd/ | máu |
| reason | /ˈriːzən/ | lý do, lý luận |
| stuff | /stʌf/ | đồ đạc |
| death | /deθ/ | cái chết |
| pick | /pɪk/ | chọn, nhặt |
| side | /saɪd/ | bên, phía |
| promise | /ˈprɑːməs/ | lời hứa |
| crazy | /ˈkreɪ.zi/ | điên rồ |
| lose | /luːz/ | mất, thua |
| worry | /ˈwɜːri/ | lo lắng, bận tâm |
| order | /ˈɔːrdər/ | đặt hàng, trật tự |
| agent | /ˈeɪdʒənt/ | đại lý, tác nhân |
| clear | /klɪr/ | rõ ràng, trong sạch |
| lie | /laɪ/ | nói dối, nằm |
Từ vựng tiếng Anh B1 - Intermediate1.751 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| please | /pliːz/ | làm vui lòng, xin |
| own | /oʊn/ | sở hữu |
| deal | /diːl/ | thỏa thuận, xử lý |
| figure | /ˈfɪɡjər/ | hình dáng, tìm ra |
| excuse | /ɪkˈskjuːs/ | lý do, xin lỗi |
| truth | /truːθ/ | sự thật |
| gun | /ɡʌn/ | súng, khẩu súng |
| anymore | /ˌeniˈmɔːr/ | nữa |
| control | /kənˈtroʊl/ | kiểm soát |
| able | /ˈeɪbəl/ | có thể |
| attack | /əˈtæk/ | tấn công |
| check in | /tʃek ɪn/ | kiểm tra, làm thủ tục |
| march | /mɑːrtʃ/ | diễu hành, hành quân, bước đều |
| wonder | /ˈwʌndər/ | tự hỏi, kỳ diệu |
| force | /fɔːrs/ | lực, ép buộc |
| cop | /kɑːp/ | cảnh sát, bắt giữ |
| record | /rɪˈkɔːrd/ | ghi lại, hồ sơ |
| report | /riˈpɔːrt/ | báo cáo |
| security | /sɪˈkjʊrəti/ | an ninh |
| weapon | /ˈwepən/ | vũ khí |
| anyway | /ˈeniweɪ/ | dù sao |
| sort | /sɔːrt/ | sắp xếp, loại |
| realize | /ˈriːəlaɪz/ | nhận ra |
| track | /træk/ | đường đua, theo dõi |
| captain | /ˈkæptɪn/ | đội trưởng, thuyền trưởng |
| dude | /duːd/ | anh chàng, bạn |
| shoot | /ʃuːt/ | bắn, quay phim |
| killer | /ˈkɪlər/ | kẻ giết người |
| missing | /ˈmɪsɪŋ/ | thiếu, mất tích |
| serious | /ˈsɪriəs/ | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| handle | /ˈhændəl/ | xử lý, tay cầm |
| mess | /mes/ | lộn xộn |
| worth | /wɜːrθ/ | giá trị, đáng giá |
| law | /lɔː/ | luật, quy luật |
| detective | /dɪˈtektɪv/ | thám tử |
| imagine | /ɪˈmædʒɪn/ | tưởng tượng |
| fault | /fɔːlt/ | lỗi, sai lầm |
| victim | /ˈvɪktəm/ | nạn nhân |
| bet | /bet/ | cá cược, đặt cược |
| entire | /ɪnˈtaɪər/ | toàn bộ |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng |
| risk | /rɪsk/ | rủi ro |
| forever | /fərˈevər/ | mãi mãi |
| grab | /ɡræb/ | nắm lấy |
| prove | /pruːv/ | chứng minh |
| consider | /kənˈsɪdər/ | xem xét |
| deserve | /dɪˈzɜːrv/ | xứng đáng |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác, bạn đời |
| totally | /ˈtoʊtəli/ | hoàn toàn |
| definitely | /ˈdefənətli/ | chắc chắn |
| broke | /broʊk/ | hết tiền, phá sản |
| survive | /sərˈvaɪv/ | sống sót, tồn tại |
| rather | /ˈræðər/ | thay vì |
| situation | /ˌsɪtʃuːˈeɪʃən/ | tình huống, hoàn cảnh |
| target | /ˈtɑːrɡɪt/ | mục tiêu, đích |
| involve | /ˌɪnˈvɑːlv/ | liên quan, tham gia |
| raise | /reɪz/ | nâng, nuôi |
| relationship | /rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ | mối quan hệ |
| treat | /triːt/ | đối xử, điều trị |
| mention | /ˈmenʃən/ | đề cập |
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate2.670 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| shot | /ʃɑːt/ | phát súng, cú đánh |
| murder | /ˈmɜːrdər/ | vụ giết người |
| sex | /seks/ | giới tính, tình dục |
| lord | /lɔːrd/ | chúa tể, lãnh chúa |
| state | /steɪt/ | nêu, bang |
| cell | /sel/ | tế bào, phòng giam |
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự |
| soul | /soʊl/ | tâm hồn, linh hồn |
| frank | /fræŋk/ | thẳng thắn, chân thành |
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | trân trọng, đánh giá cao |
| master | /ˈmæstər/ | bậc thầy, chủ |
| mission | /ˈmɪʃən/ | nhiệm vụ |
| swear | /swer/ | thề, chửi thề |
| screw | /skruː/ | vít, vặn |
| suspect | /səˈspekt/ | nghi ngờ, nghi phạm |
| freak | /friːk/ | người kỳ lạ, quái vật |
| assume | /əˈsuːm/ | giả định |
| dean | /diːn/ | trưởng khoa |
| international trade | /ˌɪntərˈnæʃənəl treɪd/ | thương mại quốc tế |
| holy | /ˈhoʊli/ | thánh thiện |
| deep talk | /diːp tɔːk/ | cuộc trò chuyện sâu sắc |
| strike | /straɪk/ | đình công, đánh |
| apparently | /əˈperəntli/ | hình như, có vẻ như |
| chief | /tʃiːf/ | trưởng, chính |
| convince | /kənˈvɪns/ | thuyết phục |
| chuck | /tʃʌk/ | ném, vứt |
| innocent | /ˈɪnəsənt/ | vô tội |
| spirit | /ˈspɪrɪt/ | tinh thần, tâm hồn |
| bullet | /ˈbʊlɪt/ | viên đạn |
| threat | /θret/ | mối đe dọa |
| central bank | /ˌsentrəl ˈbæŋk/ | ngân hàng trung ương |
| finding | /ˈfaɪndɪŋ/ | phát hiện |
| demon | /ˈdiːmən/ | quỷ, ác quỷ |
| somehow | /ˈsʌm.haʊ/ | bằng cách nào đó |
| source | /sɔːrs/ | nguồn, nguồn gốc |
| research | /riˈsɜːrtʃ/ | nghiên cứu |
| grace | /ɡreɪs/ | sự duyên dáng, ân sủng |
| process | /ˈprɑːses/ | quy trình, xử lý |
| found | /faʊnd/ | thành lập, tìm thấy |
| settle | /ˈset.əl/ | giải quyết, định cư |
| military | /ˈmɪləteri/ | quân sự |
| crack | /kræk/ | vết nứt, bẻ |
| threaten | /ˈθret.ən/ | đe dọa |
| investigation | /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/ | cuộc điều tra |
| justice | /ˈdʒʌstɪs/ | công lý |
| surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | phẫu thuật |
| truly | /ˈtruː.li/ | thực sự, thật lòng |
| barely | /ˈberli/ | hầu như không |
| credit | /ˈkredɪt/ | tín dụng, công nhận |
| grand | /ɡrænd/ | lớn, tuyệt vời |
| faith | /feɪθ/ | niềm tin, đức tin |
| professor | /prəˈfesər/ | giáo sư |
| secure | /sɪˈkjʊr/ | bảo đảm, an toàn |
| trial | /ˈtraɪ.əl/ | phiên tòa, thử nghiệm |
| sacrifice | /ˈsækrəfaɪs/ | hy sinh, cúng tế |
| trace | /treɪs/ | dấu vết, manh mối |
| aware | /əˈwer/ | nhận thức |
| folk | /foʊk/ | dân gian |
| family background | /ˈfæməli ˈbækɡraʊnd/ | bối cảnh gia đình |
| lieutenant | /luːˈten.ənt/ | trung úy, sĩ quan phụ tá |
Từ vựng tiếng Anh C1 - Advanced2.580 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sake | /seɪk/ | lợi ích |
| financial statement | /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/ | báo cáo tài chính |
| red channel | /red ˈtʃænəl/ | luồng đỏ |
| labor law | /ˈleɪbər lɔː/ | luật lao động |
| critical thinking | /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ | tư duy phản biện |
| trade agreement | /treɪd əˈɡriːmənt/ | hiệp định thương mại |
| green channel | /ɡriːn ˈtʃænəl/ | luồng xanh |
| terrorist | /ˈter.ər.ɪst/ | kẻ khủng bố |
| torture | /ˈtɔːrtʃər/ | tra tấn, sự đau đớn |
| bear market | /ber ˈmɑːrkɪt/ | thị trường giảm giá |
| attorney | /əˈtɜːrni/ | luật sư |
| co-payment | /ˈkoʊˌpeɪmənt/ | đồng chi trả |
| miracle | /ˈmɪrəkəl/ | phép màu |
| sports medicine | /spɔːrts ˈmedəsən/ | y học thể thao |
| surveillance | /sərˈveɪ.ləns/ | sự giám sát, theo dõi |
| assault | /əˈsɔːlt/ | tấn công, hành hung |
| majesty | /ˈmædʒɪsti/ | sự uy nghi, bệ hạ |
| entitled | /enˈtaɪtəld/ | có quyền được hưởng; tự cho mình là hơn người |
| clinical | /ˈklɪnəkəl/ | thuộc lâm sàng |
| stake | /steɪk/ | cọc, cổ phần |
| flesh | /fleʃ/ | thịt |
| sexual | /ˈsekʃuːəl/ | thuộc về giới tính |
| electronic health record | /ɪlekˈtrɑːnɪk helθ ˈrekərd/ | hồ sơ y tế điện tử |
| wealth management | /welθ ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý tài sản |
| chamber | /ˈtʃeɪm.bər/ | phòng, buồng |
| intel | /ˈɪn.tel/ | thông tin, tình báo |
| breach | /briːtʃ/ | sự vi phạm, phá vỡ |
| odds | /ɑːdz/ | tỷ lệ cược |
| problem ownership | /ˈprɑːbləm ˈoʊnərʃɪp/ | chủ động giải quyết vấn đề |
| homicide | /ˈhɑːməsaɪd/ | tội giết người, án mạng |
| jury | /ˈdʒʊri/ | bồi thẩm đoàn |
| execute | /ˈeksɪˌkjuːt/ | thực hiện, thi hành |
| constitutional | /ˌkɑːnstəˈtuːʃənəl/ | thuộc hiến pháp, hợp hiến |
| missile | /ˈmɪsəl/ | tên lửa |
| trauma | /ˈtrɔːmə/ | chấn thương, sang chấn |
| regime | /rəˈʒiːm/ | chế độ, chính quyền |
| asset | /ˈæset/ | tài sản |
| stem | /stem/ | ngăn chặn, chặn đứng; stem from: bắt nguồn từ |
| testify | /ˈtestəfaɪ/ | làm chứng, chứng thực |
| vessel | /ˈves.əl/ | tàu, thuyền |
| bull market | /bʊl ˈmɑːrkɪt/ | thị trường tăng giá |
| radiation | /ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/ | bức xạ, xạ trị |
| doom | /duːm/ | số phận nghiệt ngã, diệt vong |
| sole | /soʊl/ | duy nhất; lòng bàn chân, đế giày |
| execution | /ˌeksəˈkjuːʃən/ | cuộc hành quyết; việc thực thi |
| legislative | /ˈledʒəˌsleɪtɪv/ | thuộc lập pháp |
| ruling | /ˈruːlɪŋ/ | phán quyết của tòa; cầm quyền |
| dual | /ˈduːəl/ | kép, hai (dual citizenship: hai quốc tịch) |
| mount | /maʊnt/ | gia tăng, tăng dần; leo lên |
| sacred | /ˈseɪkrɪd/ | thiêng liêng |
| corps | /kɔːr/ | quân đoàn; đoàn (press corps: đoàn nhà báo) |
| conspiracy | /kənˈspɪrəsi/ | âm mưu, sự thông đồng |
| mainstream | /ˈmeɪnˌstriːm/ | thuộc dòng chính, phổ thông |
| fiscal | /ˈfɪskəl/ | thuộc tài khóa, thuộc ngân sách |
| vulnerable | /ˈvʌl.nər.ə.bəl/ | dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công |
| divine | /dɪˈvaɪn/ | thuộc về thần thánh; tuyệt diệu |
| quest | /kwest/ | cuộc tìm kiếm, hành trình truy tìm |
| naval | /ˈneɪvəl/ | thuộc hải quân |
| abortion | /əˈbɔːrʃən/ | việc phá thai |
| exclusively | /ɪksˈkluːsɪvli/ | độc quyền, chỉ riêng |
3000 Từ Vựng Trong Phim5.022 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| get | /ɡet/ | lấy, trở nên |
| go | /ɡoʊ/ | đi |
| like | /laɪk/ | thích, giống |
| here | /hɪr/ | ở đây |
| right | /raɪt/ | đúng, bên phải |
| out | /aʊt/ | ra ngoài |
| yeah | /jæ/ | vâng, ừ |
| well | /wel/ | tốt, khỏe |
| okay | /ˌoʊˈkeɪ/ | được, ổn |
| look | /lʊk/ | nhìn, vẻ ngoài |
| see | /siː/ | nhìn, thấy |
| think | /θɪŋk/ | nghĩ |
| tell | /tel/ | nói, kể |
| need | /niːd/ | cần |
| take | /teɪk/ | lấy, đưa |
| time | /taɪm/ | thời gian |
| why | /waɪ/ | tại sao |
| hey | /heɪ/ | này |
| make | /meɪk/ | làm |
| say | /seɪ/ | nói |
| then | /ðen/ | sau đó |
| mean | /miːn/ | nghĩa, có ý định |
| really | /ˈrɪli/ | thực sự |
| way | /weɪ/ | cách, con đường |
| where | /wer/ | ở đâu |
| yes | /jes/ | vâng, có |
| down | /daʊn/ | xuống |
| give | /ɡɪv/ | cho |
| talk | /tɔːk/ | nói chuyện, trò chuyện |
| guy | /ɡaɪ/ | anh chàng |
| man | /mæn/ | đàn ông, con người |
| call | /kɔːl/ | gọi |
| let | /let/ | để |
| help | /help/ | giúp |
| sorry | /ˈsɑːri/ | xin lỗi, tiếc |
| love | /lʌv/ | yêu |
| too | /tuː/ | quá, cũng |
| try | /traɪ/ | thử |
| only | /ˈoʊnli/ | chỉ |
| off | /ɔːf/ | tắt, ra khỏi |
| find | /faɪnd/ | tìm thấy |
| happen | /ˈhæpən/ | xảy ra |
| please | /pliːz/ | làm vui lòng, xin |
| wait | /weɪt/ | chờ, đợi |
| kill | /kɪl/ | giết |
| sure | /ʃʊr/ | chắc chắn |
| keep | /kiːp/ | giữ |
| even | /ˈiːvɪn/ | thậm chí, bằng phẳng |
| thank | /θæŋk/ | cảm ơn |
| maybe | /ˈmeɪbi/ | có lẽ |
| stop | /stɑːp/ | dừng, ngừng |
| still | /stɪl/ | vẫn, tĩnh |
| god | /ɡɑːd/ | chúa, thần |
| I | /aɪ/ | tôi |
| other | /ˈʌðər/ | khác |
| hear | /hɪr/ | nghe |
| first | /fɜːrst/ | đầu tiên |
| feel | /fiːl/ | cảm thấy |
| again | /əˈɡen/ | lại |
| to | /tuː/ | đến |
Đây mới là 6 bộ đầu của tiếng Anh. Xem toàn bộ danh mục ở trang danh sách bộ từ vựng.
Học từ vựng tiếng Anh bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng
Từ Vựng 123 sắp xếp từ vựng tiếng Anh thành từng bộ theo trình độ CEFR từ A1 đến C2, theo kỳ thi như IELTS, TOEIC, SAT, và theo chủ đề đời sống lẫn công việc. Mỗi từ đi kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và hình ảnh minh hoạ, nên bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc.
Điểm khác biệt nằm ở cách ôn. Thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi từng từ bạn đã gặp và tính thời điểm bạn sắp quên để đưa nó quay lại. Từ nào dễ nhớ sẽ giãn dần khoảng cách, từ nào hay quên sẽ xuất hiện dày hơn. Nhờ vậy thời gian học được dồn vào đúng những từ đang cần củng cố.
Bạn có thể học bằng chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại, nấu ăn hay tập thể dục, hoặc học chủ động qua bài kiểm tra ngắn sau mỗi bộ. Tiến độ, số từ đã thuộc và độ thành thạo được ghi lại theo tài khoản, đồng bộ giữa website và tiện ích trình duyệt.
Nên bắt đầu học từ vựng tiếng Anh từ bộ nào
Câu hỏi này quan trọng hơn vẻ ngoài của nó, vì chọn sai bộ là lý do phổ biến nhất khiến người ta bỏ dở sau hai tuần. Chọn bộ quá dễ thì buồn chán vì gặp toàn từ đã biết; chọn bộ quá khó thì mỗi buổi học biến thành việc tra từ điển, và cảm giác đó không kéo dài được lâu.
Có một phép thử nhanh: mở bộ bạn định học, lướt qua ba mươi từ đầu. Nếu biết chắc nghĩa khoảng hai phần ba thì đó là bộ vừa sức: đủ quen để đi nhanh và đủ mới để học thêm. Nếu biết dưới một phần ba thì nên lùi xuống một bậc, vì học ở mức đó tốn gấp ba thời gian cho cùng một lượng từ nhớ được.
Xếp theo thứ tự thường dùng, sáu trình độ CEFR tương ứng với những mốc khá cụ thể:
- A1 - Beginner: từ vựng cho những câu tự giới thiệu, số đếm, màu sắc, đồ vật quanh nhà. Đây là mức đủ để đọc biển báo và điền một biểu mẫu đơn giản.
- A2 - Elementary: đủ để kể lại một ngày của mình, hỏi đường, gọi món. Phần lớn người học phổ thông ở Việt Nam dừng lại quanh mức này.
- B1 - Intermediate: mốc bản lề. Đủ từ để hiểu ý chính của một bản tin, viết được email ngắn. Nếu bạn chỉ chọn một bộ duy nhất để học cho tử tế, hãy chọn mức này.
- B2 - Upper Intermediate: đọc được báo phổ thông không cần tra nhiều, theo được phim có phụ đề tiếng Anh. Đây cũng là vùng từ vựng của IELTS 6.0-6.5.
- C1 - Advanced: từ trừu tượng, từ học thuật, các sắc thái gần nghĩa. Cần cho môi trường làm việc dùng tiếng Anh và cho IELTS 7.0 trở lên.
- C2 - Proficient: từ hiếm, thành ngữ, cách nói mang màu sắc văn chương. Hữu ích nhưng hiệu suất thấp, và phần lớn người học không cần tới mức này.
Cần bao nhiêu từ vựng tiếng Anh là đủ
Con số hay được nhắc là 3000 từ, và nó có cơ sở thật: khoảng ba nghìn từ thông dụng nhất phủ được chừng 90-95% số từ xuất hiện trong hội thoại đời thường và văn bản phổ thông. Nghĩa là với vốn đó, đọc một đoạn văn bình thường bạn chỉ vấp một từ lạ sau mỗi hai ba dòng, đủ để đoán nghĩa qua ngữ cảnh thay vì phải dừng lại tra.
Nhưng con số ấy dễ gây hiểu lầm theo hai hướng. Thứ nhất, 90% số từ không có nghĩa là hiểu 90% nội dung: đúng cái từ bạn không biết lại thường là từ mang nghĩa chính của câu. Thứ hai, phủ sóng giảm rất nhanh khi đổi ngữ cảnh, vì ba nghìn từ đời thường gần như vô dụng trước một bài đọc IELTS về biến đổi khí hậu hay một hợp đồng thương mại.
Nên cách đặt mục tiêu hợp lý hơn là theo lớp. Xây một nền ba nghìn từ thông dụng trước, rồi chồng lên đó vài trăm từ của đúng lĩnh vực bạn cần, ví dụ kỳ thi bạn sắp thi, ngành bạn đang làm hoặc chủ đề bạn hay đọc. Năm trăm từ đúng ngữ cảnh có ích hơn hai nghìn từ rải rác.
Về nhịp độ: mười lăm đến hai mươi từ mới mỗi ngày là mức phần lớn người học duy trì được lâu dài. Nghe ít, nhưng đó là hơn năm nghìn từ một năm, với điều kiện bạn thật sự ôn lại chúng, và đó mới là phần khó.
Lặp lại ngắt quãng: vì sao ôn đúng lúc quan trọng hơn ôn nhiều
Trí nhớ về một từ mới suy giảm rất nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học thì gần như không thêm được gì, vì từ vẫn còn nguyên trong đầu. Ôn lại quá muộn thì bạn phải học lại từ đầu. Thời điểm có giá trị nhất là lúc bạn sắp quên nhưng vẫn cố nhớ ra được, vì chính nỗ lực nhớ lại đó mới khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Đó là toàn bộ ý tưởng của lặp lại ngắt quãng. Hệ thống ghi lại từng lần bạn gặp một từ và mức độ bạn nhớ nó, rồi tính ngày đưa từ đó quay lại. Trả lời đúng dễ dàng thì lần gặp sau được đẩy xa ra, lần lượt ba ngày, một tuần, ba tuần rồi hai tháng. Trả lời sai thì từ đó rơi về đầu hàng đợi và xuất hiện lại ngay hôm sau.
Nhờ vậy mỗi buổi học của bạn gồm phần lớn những từ đang chông chênh thay vì những từ đã thuộc lòng. Học ba mươi phút theo cách này nhớ được nhiều hơn hẳn ba mươi phút đọc lại cả danh sách, vì cách sau tiêu gần hết thời gian vào những từ vốn đã không cần ôn.
Học từ vựng theo chủ đề hay theo trình độ
Hai cách sắp xếp trả lời hai nhu cầu khác nhau, và chọn nhầm khiến bạn học mãi mà không dùng được.
Học theo trình độ hợp khi bạn muốn xây nền: các bộ A1 đến C2 xếp từ theo mức độ thông dụng, nên bạn luôn học những từ có xác suất gặp lại cao nhất trước. Đây là cách hiệu quả nhất tính trên mỗi giờ bỏ ra, và là lựa chọn mặc định nếu bạn chưa có mục tiêu cụ thể.
Học theo chủ đề hợp khi bạn có một tình huống trước mắt: sắp đi du lịch, sắp phỏng vấn, sắp vào một ngành mới. Các bộ như du lịch, văn phòng, y khoa, kinh doanh, tài chính gom những từ đi cùng nhau trong thực tế, và từ đi theo cụm thì nhớ dễ hơn từ đứng lẻ, vì mỗi từ được các từ còn lại nhắc lại.
Cách kết hợp thường thấy ở người học lâu dài: một bộ trình độ làm nền chạy đều đặn, cộng thêm một bộ chủ đề ngắn cho việc đang cần. Bạn đừng chạy song song quá hai bộ, vì số từ đến hạn ôn mỗi ngày sẽ phình lên tới mức bạn bỏ buổi, và bỏ vài buổi là toàn bộ lịch ôn dồn cục lại.
Từ vựng cho IELTS, TOEIC và SAT khác gì từ vựng đời thường
Ba kỳ thi này đo ba thứ khác nhau, nên danh sách từ của chúng chồng lấn ít hơn nhiều người tưởng.
Từ vựng TOEIC xoay quanh môi trường công sở và giao dịch: lịch họp, đơn hàng, hợp đồng, thông báo nội bộ, hành chính nhân sự. Từ không khó nhưng rất cụ thể, và phần lớn hiếm gặp trong hội thoại đời thường.
Từ vựng IELTS nghiêng về học thuật và lập luận: các từ để mô tả xu hướng và số liệu, để so sánh và nhượng bộ, cùng vốn từ của những chủ đề quen thuộc trong đề thi như môi trường, giáo dục, đô thị hoá, công nghệ. Điểm cần lưu ý là phần Writing và Speaking chấm khả năng dùng từ chính xác, nên biết mặt chữ thôi chưa đủ; bạn phải biết từ đó đi với giới từ nào và thường đứng cạnh từ nào.
Từ vựng SAT khó theo kiểu khác: nhiều từ gốc Latin ít gặp, và bài thi thường kiểm tra sắc thái giữa những từ gần nghĩa. Đây là bộ nặng nhất trong ba bộ nếu xét trên độ hiếm của từ.
Lời khuyên thực tế: đừng bắt đầu từ bộ kỳ thi khi nền chung còn mỏng. Nếu vốn từ hiện tại chưa vững ở mức B1, học thẳng danh sách IELTS sẽ rất chật vật, vì bạn phải tra cả những từ dùng để giải thích từ mới.
Năm lỗi khiến học từ vựng tiếng Anh mãi không nhớ
Năm lỗi dưới đây chiếm phần lớn các trường hợp học nhiều mà vốn từ không nhúc nhích:
- Học từ đứng một mình. Nhớ "considerable = đáng kể" không cho bạn biết nó đi với danh từ nào, đặt ở đâu trong câu. Luôn học kèm ít nhất một câu ví dụ, và ưu tiên nhớ cả cụm.
- Nạp quá nhiều từ mới trong một buổi. Năm mươi từ hôm nay nghĩa là năm mươi từ đến hạn ôn cùng lúc vào tuần sau, và đó là buổi bạn sẽ bỏ. Mười lăm đến hai mươi từ mỗi ngày là mức bền.
- Chỉ nhận mặt chữ, không tự nhớ lại. Đọc lướt danh sách và thấy "à, từ này mình biết" là cảm giác quen thuộc chứ không phải trí nhớ. Phải tự bật ra được nghĩa trước khi nhìn đáp án thì mới tính.
- Bỏ phần phát âm. Học từ mà không nghe thì bạn nhớ một hình ảnh chữ viết, và khi người bản xứ nói đúng từ đó bạn vẫn không nhận ra. Nghe và nhại lại một lần cho mỗi từ mới tốn vài giây nhưng thay đổi hẳn khả năng nghe.
- Học dồn rồi nghỉ dài. Ba tiếng vào chủ nhật thua xa hai mươi phút mỗi ngày, vì lịch ôn được tính theo ngày. Nghỉ mười ngày là số từ đến hạn dồn thành một đống khiến bạn nản và bỏ luôn.
Học từ vựng bằng nghe audio khi không nhìn được màn hình
Phần lớn thời gian trống trong ngày là thời gian mắt đang bận: lái xe, đi bộ, nấu ăn, tập thể dục, xếp hàng. Chế độ nghe audio dành cho những khoảng thời gian đó: danh sách từ được đọc lần lượt kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, bạn chỉ cần nghe.
Cần thẳng thắn về giới hạn: nghe thụ động không thay được việc tự nhớ lại. Cách này rất tốt cho hai việc là làm quen với cách phát âm và giữ cho những từ đã học không rơi mất, nhưng không đưa từ mới vào trí nhớ dài hạn hiệu quả bằng một lượt kiểm tra chủ động.
Cách dùng hợp lý là ghép cặp: nghe audio ở những khoảng thời gian vốn đã bỏ đi, rồi dành mười lăm phút ngồi yên trong ngày cho phần ôn tập chủ động. Phần nghe biến thời gian chết thành số lần tiếp xúc thêm, phần ôn mới là chỗ từ được khắc lại.
Bộ từ vựng tiếng Anh theo trình độ và chủ đề
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp