Đang tải...
Tiếng Trung Trình Độ HSK 1.
Từ vựng tiếng Trung HSK 1 - Cơ Bản gồm 403 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小姐 | /xiǎojiě/ | cô, tiểu thư |
| 做什么 | /zuò shénme/ | làm gì |
| 忙 | /máng/ | bận rộn |
| 后面 | /hòumiàn/ | phía sau |
| 短 | /duǎn/ | ngắn |
| 脚 | /jiǎo/ | chân |
| 姐姐 | /jiějie/ | chị gái |
| 牛 | /niú/ | con bò |
| 跳 | /tiào/ | nhảy |
| 颜色 | /yánsè/ | màu sắc |
| 球 | /qiú/ | quả bóng |
| 绿色 | /lǜsè/ | màu xanh lá |
| 楼 | /lóu/ | tòa nhà, lầu |
| 房子 | /fángzi/ | ngôi nhà |
| 鱼 | /yú/ | con cá |
| 天气 | /tiānqì/ | thời tiết |
| 红色 | /hóngsè/ | màu đỏ |
| 妹妹 | /mèimei/ | em gái |
| 星期 | /xīngqī/ | tuần, thứ |
| 猪 | /zhū/ | heo, lợn |
| 什么时候 | /shénme shíhou/ | khi nào |
| 睡觉 | /shuìjiào/ | ngủ |
| 晚 | /wǎn/ | muộn, tối |
| 好看 | /hǎokàn/ | đẹp, đẹp mắt |
| 河 | /hé/ | sông |
| 休息 | /xiūxi/ | nghỉ ngơi |
| 课 | /kè/ | bài học, môn học |
| 房间 | /fángjiān/ | phòng |
| 前面 | /qiánmiàn/ | phía trước |
| 腿 | tuǐ | chân |
| 吃饭 | /chīfàn/ | ăn cơm, ăn uống |
| 路上 | /lùshàng/ | trên đường |
| 鸟 | /niǎo/ | chim |
| 鸡 | /jī/ | con gà |
| 弟弟 | /dìdi/ | em trai |
| 黑色 | /hēisè/ | màu đen |
| 旁边 | /pángbiān/ | bên cạnh |
| 唱 | /chàng/ | hát |
| 嘴 | /zuǐ/ | miệng |
| 你好 | /nǐ hǎo/ | xin chào |
| 打电话 | /dǎ diànhuà/ | gọi điện thoại |
| 饭 | /fàn/ | cơm, bữa ăn |
| 上午 | shàngwǔ | buổi sáng |
| 火车 | /huǒchē/ | tàu hỏa |
| 头发 | /tóufa/ | tóc |
| 咖啡 | /kāfēi/ | cà phê |
| 杯 | /bēi/ | cốc, ly |
| 对不起 | /duìbuqǐ/ | xin lỗi |
| 生日 | /shēngrì/ | sinh nhật |
| 树 | /shù/ | cây |
| 聪明 | /cōngming/ | thông minh |
| 贵 | /guì/ | đắt |
| 绿 | /lǜ/ | màu xanh lá |
| 冷 | /lěng/ | lạnh |
| 慢 | /màn/ | chậm |
| 夏天 | xiàtiān | mùa hè |
| 茶 | /chá/ | trà |
| 菜 | /cài/ | món ăn, rau |
| 洗 | /xǐ/ | rửa, giặt |
| 商店 | /shāngdiàn/ | cửa hàng |
| 白色 | /báisè/ | màu trắng |
| 看电影 | /kàn diànyǐng/ | xem phim |
| 饿 | /è/ | đói |
| 便宜 | /piányi/ | rẻ |
| 蓝 | /lán/ | màu xanh lam |
| 床 | /chuáng/ | cái giường |
| 开车 | /kāichē/ | lái xe |
| 哪儿 | /nǎr/ | ở đâu |
| 两个月 | /liǎng ge yuè/ | hai tháng |
| 篮球 | /lánqiú/ | bóng rổ |
| 骑 | /qí/ | cưỡi, đi (xe, ngựa...) |
| 饭店 | /fàndiàn/ | nhà hàng, quán ăn |
| 汉语 | /hànyǔ/ | tiếng Hán, tiếng Trung |
| 这儿 | /zhèr/ | ở đây |
| 黄色 | /huángsè/ | màu vàng |
| 累 | /lèi/ | mệt |
| 爷爷 | /yéye/ | ông nội |
| 蓝色 | /lánsè/ | màu xanh dương |
| 石头 | /shítou/ | hòn đá |
| 蛋 | /dàn/ | trứng |
| 游泳 | /yóuyǒng/ | bơi lội |
| 好吃 | /hǎochī/ | ngon (thức ăn) |
| 花园 | /huāyuán/ | vườn hoa |
| 笔 | /bǐ/ | bút |
| 再见 | /zàijiàn/ | tạm biệt |
| 水果 | /shuǐguǒ/ | trái cây |
| 晚安 | /wǎn'ān/ | chúc ngủ ngon |
| 奶奶 | /nǎinai/ | bà nội |
| 姓 | /xìng/ | họ (tên họ) |
| 中午 | /zhōngwǔ/ | buổi trưa |
| 没关系 | /méi guānxi/ | không sao |
| 面包 | /miànbāo/ | bánh mì |
| 手指 | shǒuzhǐ | ngón tay |
| 春天 | chūntiān | mùa xuân |
| 超市 | /chāoshì/ | siêu thị |
| 自行车 | /zìxíngchē/ | xe đạp |
| 哎 | /āi/ | ây (tiếng cảm thán) |
| 跳舞 | /tiàowǔ/ | nhảy múa |
| 每个人 | /měi gè rén/ | mỗi người |
| 去哪 | /qù nǎ/ | đi đâu |
| 火车站 | /huǒchēzhàn/ | ga tàu hỏa |
| 那儿 | /nàr/ | ở kia |
| 唱歌 | /chànggē/ | hát |
| 牛奶 | /niúnǎi/ | sữa bò |
| 教室 | /jiàoshì/ | phòng học |
| 蛋糕 | /dàngāo/ | bánh ngọt |
| 冬天 | dōngtiān | mùa đông |
| 鞋 | xié | giày |
| 耳朵 | /ěrduo/ | tai |
| 裤子 | kùzi | quần |
| 上课 | /shàngkè/ | vào học, bắt đầu giờ học |
| 出租车 | /chūzūchē/ | xe taxi |
| 月亮 | /yuèliang/ | mặt trăng |
| 鸡蛋 | /jīdàn/ | trứng gà |
| 牙齿 | yáchǐ | răng |
| 脖子 | bózi | cổ |
| 车子 | /chēzi/ | chiếc xe |
| 起床 | /qǐchuáng/ | thức dậy |
| 汉字 | /hànzì/ | chữ Hán |
| 午餐 | /wǔcān/ | bữa trưa |
| 鼻子 | /bízi/ | mũi |
| 胖 | /pàng/ | béo |
| 早餐 | /zǎocān/ | bữa sáng |
| 镜子 | jìngzi | gương |
| 上车 | /shàngchē/ | lên xe |
| 一杯 | /yī bēi/ | một cốc |
| 听音乐 | /tīng yīnyuè/ | nghe nhạc |
| 香蕉 | /xiāngjiāo/ | quả chuối |
| 瘦 | /shòu/ | gầy |
| 星星 | /xīngxing/ | ngôi sao |
| 公交车 | /gōngjiāochē/ | xe buýt |
| 葡萄 | /pútáo/ | quả nho |
| 晚上好 | /wǎnshang hǎo/ | chào buổi tối |
| 下雨 | /xiàyǔ/ | trời mưa |
| 老鼠 | /lǎoshǔ/ | chuột |
| 嘴巴 | zuǐba | miệng |
| 碗 | /wǎn/ | bát |
| 桌子 | /zhuōzi/ | cái bàn |
| 鞋子 | /xiézi/ | giày |
| 左边 | /zuǒbiān/ | bên trái |
| 右边 | /yòubiān/ | bên phải |
| 手表 | shǒubiǎo | đồng hồ đeo tay |
| 猴子 | /hóuzi/ | khỉ |
| 秋天 | qiūtiān | mùa thu |
| 句子 | /jùzi/ | câu |
| 晚餐 | /wǎncān/ | bữa tối |
| 下车 | /xiàchē/ | xuống xe |
| 兔子 | /tùzi/ | thỏ |
| 裙子 | qúnzi | váy |
| 不懂 | /bù dǒng/ | không hiểu |
| 做饭 | /zuò fàn/ | nấu cơm |
| 一点儿 | /yīdiǎnr/ | một chút |
| 服务员 | /fúwùyuán/ | nhân viên phục vụ |
| 西瓜 | /xīguā/ | quả dưa hấu |
| 袜子 | wàzi | tất, vớ |
| 看电视 | /kàn diànshì/ | xem tivi |
| 毛巾 | máojīn | khăn tắm |
| 午饭 | /wǔfàn/ | bữa trưa |
| 晚饭 | /wǎnfàn/ | bữa tối |
| 跑步 | /pǎobù/ | chạy bộ |
| 热水 | /rèshuǐ/ | nước nóng |
| 打球 | /dǎqiú/ | chơi bóng |
| 面条 | /miàntiáo/ | mì sợi |
| 箱子 | /xiāngzi/ | hòm, va-li |
| 一瓶 | /yī píng/ | một chai |
| 雨伞 | yǔsǎn | ô / dù |
| 早饭 | /zǎofàn/ | bữa sáng |
| 眉毛 | méimáo | lông mày |
| 看书 | /kàn shū/ | đọc sách |
| 米饭 | /mǐfàn/ | cơm |
| 洗手 | xǐshǒu | rửa tay |
| 饺子 | /jiǎozi/ | sủi cảo |
| 书包 | /shūbāo/ | cặp sách |
| 牙膏 | yágāo | kem đánh răng |
| 好喝 | /hǎohē/ | ngon (đồ uống) |
| 后边 | /hòubiān/ | phía sau |
| 铅笔 | /qiānbǐ/ | bút chì |
| 冷水 | /lěngshuǐ/ | nước lạnh |
| 饿了 | /èle/ | đói rồi |
| 早上好 | /zǎoshang hǎo/ | chào buổi sáng |
| 乒乓球 | /pīngpāngqiú/ | bóng bàn |
| 包子 | /bāozi/ | bánh bao |
| 穿衣服 | /chuān yīfu/ | mặc quần áo |
| 下课 | /xiàkè/ | tan học, hết tiết học |
| 坐车 | /zuòchē/ | ngồi xe, đi xe |
| 拜拜 | /bài bài/ | tạm biệt, bye bye |
| 课文 | /kèwén/ | bài khóa |
| 公共汽车 | /gōnggòng qìchē/ | xe buýt |
| 纸巾 | zhǐjīn | khăn giấy |
| 踢足球 | /tī zúqiú/ | đá bóng |
| 打篮球 | /dǎ lánqiú/ | chơi bóng rổ |
| 不客气 | /bú kèqi/ | không có gì |
| 橡皮 | /xiàngpí/ | tẩy, gôm |
| 卫生纸 | wèishēngzhǐ | giấy vệ sinh |
| 牙刷 | yáshuā | bàn chải đánh răng |
| 洗衣服 | xǐ yīfu | giặt quần áo |
| 下雪 | /xiàxuě/ | trời tuyết |
| 穿鞋 | chuānxié | mang giày |
| 八个人 | /bā gè rén/ | tám người |
| 前边 | /qiánbiān/ | phía trước |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 403 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.