Đang tải...
Tiếng Trung Trình Độ HSK 4.
Từ vựng tiếng Trung HSK 4 - Trung Cấp gồm 644 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 泡澡 | pàozǎo | tắm bồn |
| 上坡 | /shàngpō/ | lên dốc |
| 睡袋 | /shuìdài/ | túi ngủ |
| 胸针 | xiōngzhēn | ghim cài áo |
| 练琴 | /liàn qín/ | luyện đàn |
| 人造皮 | rénzàopí | da nhân tạo |
| 笔袋 | /bǐdài/ | hộp bút, túi bút |
| 砖房 | /zhuānfáng/ | nhà gạch |
| 走不掉 | /zǒu bù diào/ | không thể đi thoát |
| 爬坡 | /pápō/ | leo dốc |
| 跑步机 | pǎobùjī | máy chạy bộ |
| 辣椒油 | /làjiāoyóu/ | dầu ớt |
| 花生酱 | /huāshēngjiàng/ | bơ đậu phộng |
| 趴著 | /pāzhe/ | nằm sấp |
| 洁面 | jiémiàn | rửa mặt |
| 宠物店员 | chǒngwù diànyuán | nhân viên cửa hàng thú cưng |
| 化妆棉 | huàzhuāngmián | bông tẩy trang |
| 饺子馆 | /jiǎoziguǎn/ | quán sủi cảo |
| 包子铺 | /bāozipù/ | quán bánh bao |
| 直发器 | zhífàqì | máy duỗi tóc |
| 大床房 | /dàchuángfáng/ | phòng giường lớn |
| 画眉 | huàméi | kẻ lông mày |
| 哑铃 | yǎlíng | tạ tay |
| 自习室 | /zìxíshì/ | phòng tự học |
| 去角质 | qù jiǎozhì | tẩy tế bào chết |
| 榴莲 | /liúlián/ | sầu riêng |
| 美甲店 | měijiǎdiàn | tiệm làm móng |
| 睫毛膏 | jiémáogāo | mascara |
| 候诊 | hòuzhěn | chờ khám |
| 卸妆 | xièzhuāng | tẩy trang |
| 洗面奶 | xǐmiànnǎi | sữa rửa mặt |
| 竹笋 | /zhúsǔn/ | măng tre |
| 卷发棒 | juǎnfàbàng | máy uốn tóc |
| 帽檐 | màoyán | vành mũ |
| 修眉 | xiūméi | tỉa lông mày |
| 眉笔 | méibǐ | bút kẻ mày |
| 腮红 | sāihóng | phấn má |
| 空气清新剂 | kōngqì qīngxīnjì | xịt thơm phòng |
| 咸鸭蛋 | /xián yādàn/ | trứng vịt muối |
| 驱蚊液 | qūwényè | thuốc chống muỗi |
| 亮晶晶 | /liàng jīngjīng/ | long lanh, lấp lánh |
| 鹌鹑蛋 | /ānchúndàn/ | trứng cút |
| 卸妆水 | xièzhuāngshuǐ | nước tẩy trang |
| 洗剪吹 | xǐjiǎnchuī | gội cắt sấy |
Bảng trên hiển thị từ 601 đến 644 trong tổng số 644 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.