Đang tải video...
10 Things People Do When They’re Attracted to You - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 điều mọi người làm khi bị bạn thu hút
Toàn bộ 120 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 120
- Tốc độ nói
- 159 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 159 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 551 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 120 câu thoại, tổng 1.699 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“If you want to know if someone is attracted to you, ask yourself this:”
→ Nếu bạn muốn biết liệu ai đó có bị thu hút bởi bạn hay không, hãy tự hỏi bản thân điều này:
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“and overwhelmed because they want nothing more than a stronger connection with you.”
→ và choáng ngợp vì họ không muốn gì hơn ngoài một kết nối bền chặt hơn với bạn.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“communicate attraction, but we need to talk about the most significant: eye contact. When”
→ truyền đạt sự hấp dẫn, nhưng chúng ta cần nói về điều quan trọng nhất: giao tiếp bằng mắt. Khi
Mệnh đề quan hệ7 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which made their voice more attractive to female listeners.”
→ điều đó làm cho giọng hát của họ trở nên hấp dẫn hơn đối với người nghe nữ.
Quá khứ đơn30 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“when they're attracted to you. Now, let's begin.”
→ làm khi họ bị bạn thu hút. Bây giờ, hãy bắt đầu.
Hiện tại tiếp diễn29 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“and it's driving them crazy. 7. Dynamic Contact”
→ và nó làm họ phát điên. 7. Liên hệ động
16 từ đáng học trong 10 Things People Do When They’re Attracted to You
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| attraction | điểm tham quan | 13 | ||
| attractive | /əˈtræktɪv/ | tính từ | hấp dẫn | 13 |
| contact | /ˈkɑːnˌtækt/ | liên lạc | 9 | |
| nervous | /ˈnɜːrvəs/ | tính từ | lo lắng | 7 |
| they'll | /ðeɪl/ | đại từ | họ sẽ | 7 |
| people | mọi người | 6 | ||
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | tính từ | lãng mạn | 5 |
| connection | /kəˈnekʃən/ | kết nối | 5 | |
| toward | /təˈwɔːrd/ | giới từ | về phía | 4 |
| hug | /hʌɡd/ | danh từ | cái ôm | 4 |
| reflective | /rɪˈflektɪv/ | tính từ | phản chiếu, hay suy ngẫm | 3 |
| vocal | /ˈvoʊkəl/ | giọng nói | 3 | |
| pitch | /pɪtʃ/ | sân | 3 | |
| intimate | /ˈɪntəmət/ | tính từ | thân mật | 3 |
| overwhelmed | /ˌoʊvərˈwelmd/ | tính từ | choáng ngợp | 3 |
| sweat | /ˈswetɪŋ/ | động từ | mồ hôi | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- VIETNAMESE EGG COFFEE AND BANH MI | #WHATTHEPHO
- 10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary
- I have no ambition in life - but I feel fine
- Tonight Showbotics: Jimmy Meets Sophia the Human-Like Robot
- Can This Chef Make A 3-Course Meal With A Clothing Iron? • Tasty
- These Shoes Are NOT Classy!
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.