attractive/əˈtræk.tɪv/adjective
Tính từ chỉ hấp dẫn hoặc thu hút về ngoại hình.
pleasing or appealing to the senses
She is wearing a very attractive dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy rất hấp dẫn.
Câu thoại thật có chữ “attractive”
He, mid-30s, extremely attractive.
Anh, ngoài ba mươi, cực kỳ hấp dẫn.
Swinging with the Finkels — phim
It's outrageously attractive, isn't it?
Thật là hấp dẫn chết người, phải không nào?
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
You are way more attractive!
Trông em hấp dẫn hơn anh nhiều!
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV