voice/vɔɪs/noun
Danh từ chỉ giọng nói hoặc âm thanh phát ra.
the sound produced when speaking
Her voice was soft and calm.
Giọng của cô ấy nhẹ nhàng và điềm tĩnh.
Câu thoại thật có chữ “voice”
My voice cracked.
Giọng tôi vỡ rồi.
I Bought The World's Largest Firework - Tập 1 — chương trình TV
Seriously mate! Inside voice!
Nghiêm túc đấy bạn hiền! Nói bé thôi!
CTRL Z | Sci-Fi Short Film — phim
They recognize my voice.
Chúng nhận ra giọng tôi.