Đang tải video...
Back to School Shopping With Cheap Parents - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Mua Sắm Mùa Tựu Trường Với Bố Mẹ Keo Kiệt
Toàn bộ 76 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 76
- Tốc độ nói
- 156 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 156 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 207 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 76 câu thoại, tổng 466 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn14 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Why you need a purple marker?”
→ Tại sao con lại cần bút màu tím?
Câu mệnh lệnh5 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“- Come with five different attachment.”
→ - Đi kèm với năm phụ kiện khác nhau.
8 từ đáng học trong Back to School Shopping With Cheap Parents
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bloody | /ˈblʌdi/ | tính từ | đẫm máu | 4 |
| backpack | danh từ | ba lô | 3 | |
| pack | /pæk/ | động từ | đóng gói | 3 |
| dumb | /dʌm/ | ngu ngốc | 3 | |
| marker | /ˈmɑːrkər/ | bút lông | 2 | |
| tape | /teɪp/ | băng keo | 2 | |
| purple | /ˈpɜːrpəl/ | tính từ | màu tím | 2 |
| pencil | danh từ | bút chì | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.