pencil/ˈpen.səl/noun
Danh từ chỉ dụng cụ viết bằng chì.
a writing tool made of graphite and wood
Use a pencil for drawing.
Hãy dùng bút chì để vẽ.
Câu thoại thật có chữ “pencil”
Pencil case, check.
Hộp bút, có.
How much this pencil?
Bút chì này bao nhiêu?
Back to School Shopping With Cheap Parents - Tập 1 — chương trình TV
Paint a pencil sharpener gold.
Sơn vàng gọt bút chì.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV