pack/pæk/verb
Động từ chỉ đóng gói hoặc gói gọn.
to put things into a bag or container for storage or travel
I need to pack my suitcase.
Tôi cần đóng gói vali của mình.
Câu thoại thật có chữ “pack”
Lead the pack!
Dẫn đầu cuộc chơi
Selena Gomez - More — bài hát
Ice pack, please!
Túi đá, làm ơn!
Did you not pack?
Bạn chưa đóng gói à?
SURPRiSE FAMiLY VACATiON!! Adley & Niko are going to DISNEY WORLD travel routine - Tập 1 — chương trình TV