Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Meditation Is Easier Than You Think - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Thiền Thực Hiện Dễ Hơn Bạn Nghĩ

Toàn bộ 33 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
33
Tốc độ nói
104 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 104 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 122 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 33 câu thoại, tổng 272 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“Actually, to meditate, you do not have to do anything,”

→ Thực ra, để thiền, quý vị không cần phải làm gì cả,

There is / There are2 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“There is no need for that.”

→ Không cần phải như vậy.

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Sometimes I was lost and completely forgot to listen to sound”

→ Đôi khi tôi chìm đắm trong đó và hoàn toàn quên mất việc nghe âm thanh

Quá khứ đơn5 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“and then, suddenly, I remembered, Oh! Then I forgot again!”

→ và rồi, một cách bất ngờ, tôi nhớ ra, "Ô! Mình lại quên nó"

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“You can listen to any sound.”

→ Quý vị có thể nghe bất cứ âm thanh nào.

Hiện tại tiếp diễn4 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“Awareness means you know what you are thinking,”

→ Sự nhận thức có nghĩa là biết được bản thân đang nghĩ gì?

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.