Đang tải video...
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cải thiện vốn từ vựng: Ngừng nói TÔI BIẾT!
Toàn bộ 528 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 528
- Tốc độ nói
- 179 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 179 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 791 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 528 câu thoại, tổng 5.710 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất13 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“What is the best answer here?”
→ Câu trả lời tốt nhất ở đây là gì?
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“'Mix something up' is to be confused.”
→ 'Trộn một cái gì đó lên' là để bị nhầm lẫn.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“So, in this case, I have known her for five years.”
→ Vì vậy, trong trường hợp này, tôi đã biết cô ấy năm năm.
Mệnh đề nhượng bộ4 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Although people confuse these two words, they don't really appreciate how those two words”
→ Mặc dù mọi người nhầm lẫn giữa hai từ này, nhưng họ không thực sự đánh giá cao hai từ đó như thế nào
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If you ask a question, then you'll get to know something, alright?”
→ Nếu bạn đặt một câu hỏi, thì bạn sẽ biết điều gì đó, được chứ?
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“So, that's more than I know.”
→ Vì vậy, đó là nhiều hơn những gì tôi biết.
16 từ đáng học trong Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| saying | động từ | câu nói | 47 | |
| people | mọi người | 22 | ||
| appreciate | /əˈpriːʃiˌeɪt/ | động từ | trân trọng | 14 |
| communication | danh từ | giao tiếp | 12 | |
| recognize | động từ | nhận ra | 12 | |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | tính từ | bối rối | 11 |
| mixed | /mɪkst/ | tính từ | đã trộn | 10 |
| knowledge | /ˈnɑːlədʒ/ | danh từ | kiến thức | 10 |
| knowing | /ˈnoʊɪŋ/ | tính từ | biết rõ | 10 |
| misread | /mɪsˈriːd/ | động từ | đọc sai hiểu nhầm | 8 |
| movement | /ˈmuːvmənt/ | danh từ | chuyển động | 8 |
| auditory | /ˈɔːdɪˌtɔːri/ | tính từ | thuộc thính giác | 7 |
| meaning | động từ | ý nghĩa | 7 | |
| being | con người | 7 | ||
| quiz | bài kiểm tra | 7 | ||
| visual | /ˈvɪʒəwəl/ | hình ảnh | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.