Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

My Simple Productivity System - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Hệ Thống Năng Suất Đơn Giản Của Tôi

Toàn bộ 657 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
657
Tốc độ nói
192 từ/phút
Từ thông dụng
79%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 192 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 920 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 657 câu thoại, tổng 4.919 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“I would have this checklist handy.”

→ Tôi sẽ có sẵn danh sách kiểm tra này.

Hiện tại hoàn thành6 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“that have been recommended to me.”

→ mà đã được đề nghị với tôi.

So sánh nhất5 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“So you can make the most of your day.”

→ Vì vậy, bạn có thể tận dụng tối đa thời gian trong ngày của mình.

So sánh ngang bằng5 lần

Công thức: as + tính từ + as

“as well as my desktop.”

→ cũng như máy tính để bàn của tôi.

Thể bị động5 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“say, it's a video that's been published.”

→ giả sử, đó là một video đã được xuất bản.

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“it's something that I will use more than one time.”

→ đó là thứ mà tôi sẽ sử dụng nhiều lần.

16 từ đáng học trong My Simple Productivity System

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
folderdanh từthư mục18
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn13
productivity/ˌproʊdəkˈtɪvəti/danh từnăng suất13
beenđã12
calendar/ˈkæləndər/danh từlịch9
organize/ˈɔːrɡəˌnaɪzɪŋ/động từsắp xếp9
makingđộng từsự tạo nên7
organized/ˈɔːrɡəˌnaɪzd/tính từđược sắp xếp7
grinder/ˈɡraɪndər/danh từmáy xay6
content/kənˈtentəd/tính từnội dung6
workinglàm việc5
digital/ˈdɪdʒətəl/tính từkỹ thuật số5
helpful/ˈhelpfəl/tính từhữu ích5
archive/ˈɑːrˌkaɪv/động từkho lưu trữ4
readingđọc4
found/ˈfaʊndɪd/thành lập4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.