Đang tải video...
Uncle Roger HATE FOOD NETWORK ADOBO - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chú Roger ghét món Adobo trên FOOD NETWORK
Toàn bộ 216 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 216
- Tốc độ nói
- 156 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 156 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 414 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 216 câu thoại, tổng 1.323 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I'm tired, Uncle Roger is tired”
→ Mình mệt, chú Roger cũng thế nữa
be going to — dự định15 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“we're gonna reserve the marinade”
→ Chúng ta sẽ giữ lại nước sốt
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“no need to put chilli in there”
→ Không cần cho ớt vào đó đâu
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who the people sitting down?”
→ Những người vừa ngồi xuống kia là ai thế?
Quá khứ đơn30 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“and put it in the”
→ Và cho nó vào
Hiện tại tiếp diễn7 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“what you're doing, suit nephew”
→ Làm cái gì thế, đứa cháu mặc đồ tây này
16 từ đáng học trong Uncle Roger HATE FOOD NETWORK ADOBO
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| adobo | danh từ | món adobo | 15 | |
| parsley | /ˈpɑːrsli/ | danh từ | rau mùi tây | 12 |
| nephew | /ˈnefju/ | danh từ | cháu trai | 10 |
| garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | danh từ | tỏi | 9 |
| suit | /suːt/ | bộ đồ | 8 | |
| flavour | danh từ | hương vị | 7 | |
| sodium | /ˈsoʊdiəm/ | danh từ | natri | 6 |
| making | động từ | sự tạo nên | 5 | |
| seasoning | động từ | gia vị nêm | 5 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| tour | /tʊr/ | chuyến du lịch | 5 | |
| watery | /ˈwɔːtəri/ | tính từ | loãng nước | 4 |
| chilli | danh từ | ớt | 4 | |
| marinade | /ˈmɑːrɪˌneɪd/ | danh từ | nước ướp | 4 |
| soy | /sɔɪ/ | danh từ | đậu nành | 4 |
| correct | /kərˈekt/ | sửa | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?!
- How I Manage My Time - 10 Time Management Tips
- How To Dress For Your Body Shape
- Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles)
- Positive Affirmations for Self Love, Self Esteem, Confidence
- Ho Chi Minh City (Saigon) to Da Lat! Vietnam Travel Vlog 2023
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.