milk/mɪlk/noun
Danh từ chỉ sữa, thường từ động vật.
a white liquid produced by female animals to feed their young
Would you like some milk in your coffee?
Bạn có muốn thêm sữa vào cà phê không?
Câu thoại thật có chữ “milk”
Milk chocolate.
Sô cô la sữa
First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Dip it milk.
Nhúng nó vào sữa.
2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Your breast milk?
Sữa mẹ của chị á?
Swinging with the Finkels — phim