Đang tải video...
Weather Hunters: Properly Prepared - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình PBS KIDS về một gia đình dự báo thời tiết; nhiều từ vựng về thời tiết và thiên nhiên.
Toàn bộ 499 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 499
- Tốc độ nói
- 140 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 140 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 684 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 499 câu thoại, tổng 3.267 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“it's super important to be prepared.”
→ việc chuẩn bị là cực kỳ quan trọng.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“and its shape has changed.”
→ và hình dạng của nó đã thay đổi.
enough to — đủ để4 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“If a hurricane is strong enough to blow furniture”
→ Nếu bão đủ mạnh để thổi bay bàn ghế
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as scary as a hurricane safely.”
→ đáng sợ như bão mà vẫn an toàn.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“is the best way to be safe.”
→ là cách tốt nhất để an toàn.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“more than one forms at the same time.”
→ có hơn một cơn bão hình thành cùng lúc.
16 từ đáng học trong Weather Hunters: Properly Prepared
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| hurricane | /ˈhɜːrəˌkeɪn/ | bão lớn | 55 | |
| weather | /ˈweðər/ | danh từ | thời tiết | 25 |
| storm | /stɔːrm/ | danh từ | cơn bão | 22 |
| prepared | /priˈperd/ | tính từ | đã chuẩn bị | 21 |
| people | mọi người | 9 | ||
| kite | /kaɪt/ | danh từ | con diều | 8 |
| prepare | /priˈper/ | động từ | chuẩn bị | 8 |
| folks | /foʊks/ | danh từ | mọi người, bà con | 6 |
| evacuate | /ɪˈvækjəˌweɪtɪd/ | di tản | 5 | |
| cone | /koʊn/ | danh từ | hình nón | 5 |
| direction | /dərˈekʃən/ | danh từ | hướng | 5 |
| mph | /ˈemˈpiːˈeɪtʃ/ | danh từ | dặm một giờ | 4 |
| forecast | /ˈfɔːrˌkæst/ | danh từ | dự báo | 4 |
| doodle | /ˈduːdəl/ | động từ | vẽ nguệch ngoạc | 4 |
| yard | danh từ | sân | 4 | |
| shelter | /ˈʃeltər/ | nơi trú ẩn | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.