Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“di tản” tiếng Anh là gì?

“di tản” trong tiếng Anh là evacuate, evacuation /ɪˈvækjuːˌeɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 11 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

evacuate/ɪˈvækjuːˌeɪt/verb

to move people from a dangerous place to safety

Residents were told to evacuate the building immediately.

Cư dân được yêu cầu sơ tán tòa nhà ngay lập tức.

Câu thoại thật có chữ “evacuate”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

evacuation/ɪˌvækjuːˈeɪʃən/noun

Danh từ chỉ việc sơ tán khỏi nguy hiểm.

the process of moving people away from danger

The school practiced an evacuation drill.

Trường học đã thực hành cuộc diễn tập sơ tán.

Câu thoại thật có chữ “evacuation”

Học cả bộ “Khẩn cấp / Cứu trợ”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt