shelter/ˈʃel.tər/noun
Danh từ chỉ nơi trú ẩn hoặc che chở.
a place that protects from weather or danger
We found shelter under a tree during the rain.
Chúng tôi tìm được chỗ trú dưới gốc cây khi trời mưa.
Câu thoại thật có chữ “shelter”
And shelter.
Và nơi trú ẩn.
29 easy things that make you a cool person - Tập 1 — chương trình TV
Who needs shelter when the mornings coming?
Ai mà cần nơi ẩn náu khi bình mình đã ló dạng?
Jason Mraz - Who Needs Shelter — bài hát
Because they were not just building shelter.
Vì họ không chỉ đang dựng một chỗ trú.