Đang tải video...
The Office — Bữa tối điên rồ của Michael và Jan - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Office Streaming on Peacock: https://pck.tv/3kfzOjL The toxic tension between Michael (Steve Carell) and Jan (Melora Hardin) finally reaches a breaking point during the awkward dinner party they host for Pam (Jenna Fischer), Jim (John Krasinski), Andy (Ed Helms), Angela (Angela Kinsey),
Toàn bộ 112 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 112
- Tốc độ nói
- 124 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 124 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 261 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 112 câu thoại, tổng 637 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“my mouth makes me want to vomit.”
→ miệng thôi là tôi đã muốn nôn.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Just gonna check on dinner.”
→ Anh đi xem bữa tối thế nào đây.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you doing here?”
→ Các cậu tới đây làm gì thế?
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who had the vasectomy reversed?”
→ ai là người đi nối lại ống dẫn tinh?
Quá khứ đơn21 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“vasectomy. What did I do?”
→ thắt ống dẫn tinh. Anh đã làm gì?
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“So can we come in?”
→ Vậy bọn tôi vào được chứ?
7 từ đáng học trong The Office — Bữa tối điên rồ của Michael và Jan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| beet | /biːt/ | danh từ | củ dền | 3 |
| snip | /snɪp/ | cắt | 3 | |
| poison | /ˈpɔɪzən/ | động từ | chất độc | 3 |
| snap | /snæp/ | chụp | 3 | |
| salad | /ˈsæləd/ | sa lát | 3 | |
| /iˈmeɪl/ | danh từ | thư điện tử | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.