snap/snæp/verb
Động từ chỉ búng tay hoặc chụp ảnh nhanh.
to break something suddenly or to take a quick photo
She snapped a photo of the sunset.
Cô ấy chụp nhanh một bức ảnh hoàng hôn.
Câu thoại thật có chữ “snap”
Aaaaawe Snap!
Búng tay này!
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
Oh snap!
Ôi chao!
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV
Oh snap.
Ôi chao.
how to style thrifted clothes - Tập 1 — chương trình TV