Đang tải video...
376 About paid leave in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chưa dịch
Toàn bộ 164 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 164
- Tốc độ nói
- 222 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 222 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 269 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 164 câu thoại, tổng 1.151 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện14 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“ということになったらしくて”
→ mà sẽ phải sử dụng thời gian nghỉ phép có lương để nghỉ ngơi.
Phải làm gì8 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“使わないといけないのか…”
→ tôi lại phải dùng ngày nghỉ của mình?
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“話したいと思ってます。”
→ cách làm việc của các công ty Nhật Bản.
Nêu lý do12 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、私が日本の会社で”
→ Vậy nên, tôi nghĩ là các bạn sẽ hiểu được lý do
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“だから私の彼氏が働いている学校でも”
→ Vậy nên ở trường mà bạn trai tôi đang làm việc
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“その時は「1週間仕事を休んでください」って”
→ Lúc đó chúng tôi được bảo là
16 từ đáng học trong 376 About paid leave in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 44 |
| な | /na/ | (nhấn) | 28 | |
| 有休 | /yūkyū/ | danh từ | nghỉ phép | 18 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 12 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 10 | |
| わ | /wa/ | nhỉ | 8 | |
| 働き | /hataraki/ | danh từ | làm việc | 8 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 7 |
| 残業 | /zangyō/ | danh từ | tăng ca | 7 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 6 |
| 給料 | /kyūryō/ | danh từ | lương | 6 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 5 | |
| わな | /wana/ | danh từ | cái bẫy | 5 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 5 |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 4 | |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.