Đang tải video...
Thank You! - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
動画の中でも言いましたが、本当にいつも見てくれてありがとうございます! これからも初心を忘れず、「自分が言語を勉強するときに、あったらいいなと思う動画」を作っていきたいと思います:) そしていつもコメントたくさん、ありがとうございます!!全てに返信できていないけど全てのコメントに感謝しています!ではまた次のビデオで:)
Toàn bộ 104 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 104
- Tốc độ nói
- 222 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 222 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 181 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 104 câu thoại, tổng 615 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“嘘みたいです。”
→ Cứ như mơ vậy.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“本当になんて言ったらいいかわからないけど、”
→ Thật sự không biết phải nói gì
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“見ることができる動画を作りたいなと思っています。”
→ mà mọi người xem một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
Đang làm gì26 lần
Công thức: ~ている
“育児をしていますか?”
→ Có đang chăm con không?
Nêu lý do4 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、毎日忙しい中、”
→ Nên giữa bộn bề mỗi ngày
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“だからみなさんも自分を褒めてください。”
→ Nên mọi người cũng hãy tự khen mình nhé.
16 từ đáng học trong Thank You!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 30 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 29 |
| な | /na/ | (nhấn) | 15 | |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 7 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 7 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 6 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 4 | |
| 感謝 | /kansha/ | danh từ | cảm ơn, biết ơn | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 3 | |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 3 | |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 3 | |
| 作り | /tsukuri/ | danh từ | cách làm | 3 |
| なんて | /nante/ | nào là | 3 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 3 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 3 |
| うれしい | /ureshii/ | tính từ | vui mừng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.